Nghĩa
Lén nhìn để đối phương không phát hiện.
Giải thích
Hành vi giấu ánh mắt để nhìn trộm người, tài liệu hay màn hình, thường kèm theo sự tò mò hoặc cảnh giác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hành vi giấu ánh mắt để nhìn trộm người, tài liệu hay màn hình, thường kèm theo sự tò mò hoặc cảnh giác.
Nghĩa chính 1
Lén nhìn để đối phương không phát hiện.
Ví dụ
-
彼は隣の人の答案を盗み見るようなことはしなかった。
Anh ấy không hề lén xem đáp án của người bên cạnh.
-
会議中に上司の表情を盗み見る。
Trong cuộc họp, đã lén nhìn nét mặt cấp trên.
-
子どもは扉の隙間から舞台を盗み見る。
Những đứa trẻ nhìn qua lỗ hổng của cửa và nhìn vào sân khấu.
Cách kết hợp thường dùng
-
表情を盗み見る
lén nhìn nét mặt
-
答案を盗み見る
lén xem đáp án
-
横目で盗み見る
liếc trộm bằng khóe mắt
-
こっそり盗み見る
lén nhìn trộm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Điểm nhấn không phải là thời gian mà là cách bạn nhìn để tránh bị người khác phát hiện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「盗み見る(ぬすみみる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 実際の状態や本質が、そのまま明瞭に表れていること。
- 腎臓で作られ、体外へ排出される水分と老廃物を含む液体。
- 新しい、または新型・新方式であることを表す語。
- 相手に気付かれないよう、こっそり見る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 相手に気付かれないよう、こっそり見る。
Giải thích: 「盗み見る」 thường dùng trong cụm 「表情を盗み見る」(lén nhìn nét mặt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
