benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「濡れ衣」

Cách đọc
ぬれぎぬ
Từ loại
noun

Nghĩa

Bị nghi phải chịu trách nhiệm hoặc có tội về việc xấu mà mình thực tế không làm.

Giải thích

Diễn tả việc bị nghi mắc tội hoặc làm sai trái trong khi bản thân không hề làm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả việc bị nghi mắc tội hoặc làm sai trái trong khi bản thân không hề làm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Bị nghi phải chịu trách nhiệm hoặc có tội về việc xấu mà mình thực tế không làm.

Ví dụ

  1. 備品を壊したという濡れ衣を着せられ、彼は困惑した。

    Bị vu là đã làm hỏng đồ dùng chung, anh ấy rất bối rối.

  2. 記録映像が見つかり、ようやく濡れ衣を晴らすことができた。

    Tìm được đoạn ghi hình, cuối cùng tôi đã có thể rửa oan.

  3. 自分の失敗を隠すため、他人に濡れ衣を着せてはいけない。

    Không được vu oan cho người khác để che giấu sai lầm của mình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 濡れ衣を着せる

    vu oan cho người khác

  • 濡れ衣を着せられる

    bị vu oan

  • 濡れ衣を晴らす

    rửa oan

Điểm cần lưu ý khi dùng

「濡れ衣を着せられる」 nói về bên bị nghi; 「濡れ衣を着せる」 nói về bên đổ trách nhiệm cho người khác. 「濡れ衣を晴らす」 là chứng minh sự vô tội.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「濡れ衣(ぬれぎぬ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 実際にはしていない悪事について、責任や罪を疑われること。
  2. 古い塗装の上から別の塗料を塗り、色や表面を新しくする。
  3. 家、土地、物などを所有・管理し、その場の中心となる人。
  4. 他人の所有物を許可なく取って自分のものにする行為。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 実際にはしていない悪事について、責任や罪を疑われること。

Giải thích: 「濡れ衣」 thường dùng trong cụm 「濡れ衣を着せる」(vu oan cho người khác).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1