Nghĩa
Kỹ năng, thành tích, v.v... của họ tốt hơn nhiều so với những người khác.
Giải thích
Nó thể hiện sự nổi bật trong nhóm và sự nổi lên trên những cảnh quan xung quanh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự nổi bật trong nhóm và sự nổi lên trên những cảnh quan xung quanh.
Nghĩa chính 1
Kỹ năng, thành tích, v.v... của họ tốt hơn nhiều so với những người khác.
Ví dụ
-
彼女は語学力で同期の中でも抜きん出た存在だ。
Cô ấy nổi trội về năng lực ngôn ngữ trong số những người cùng đợt.
-
新人ながら抜きん出る成績を残した。
Dù là người mới nhưng đã đạt thành tích nổi bật.
Cách kết hợp thường dùng
-
群から抜きん出る
Nổi bật khỏi nhóm
-
抜きん出る才能
Tài năng nổi trội
-
抜きん出る成績
Thành tích nổi bật
Nghĩa khác 2
Các ngọn núi, các tòa nhà và các công trình khác cao hơn các khu vực xung quanh.
Ví dụ
-
塔は周囲の建物から抜きん出る高さがある。
Tòa tháp cao nổi bật hơn các tòa nhà xung quanh.
Cách kết hợp thường dùng
-
周囲から抜きん出る
Nó nổi bật so với những gì xung quanh.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Được dùng để chỉ sự vượt trội rõ ràng hoặc cao hơn so với đối tượng so sánh, thường không được sử dụng khi có sự khác biệt nhỏ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「抜きん出る(ぬきんでる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 事情が複雑に絡み合い、身動きが取れず解決も回避も難しい。
- 浅い水がたまり、泥や湿地植物の多い水域。
- 布を織る糸の並びや交わり方からできる、織り目やその方向。
- 能力・成績などが他よりはるかに優れ、目立つ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 能力・成績などが他よりはるかに優れ、目立つ。
Giải thích: 「抜きん出る」 thường dùng trong cụm 「群から抜きん出る」(Nổi bật khỏi nhóm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
