benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ぬかるみ」

Cách đọc
ぬかるみ
Từ loại
noun

Nghĩa

Đất mềm, chứa nước do mưa và tuyết tan, khiến chân và bánh xe bị chìm xuống.

Giải thích

Đất bùn có nhiều nước, làm cho việc đi bộ và lái xe trở nên khó khăn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đất bùn có nhiều nước, làm cho việc đi bộ và lái xe trở nên khó khăn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đất mềm, chứa nước do mưa và tuyết tan, khiến chân và bánh xe bị chìm xuống.

Ví dụ

  1. 長靴が道のぬかるみにはまった。

    Đôi ủng bị mắc trong bùn lầy trên đường.

  2. 車は深いぬかるみから抜け出せなくなった。

    Xe không thể thoát khỏi vũng bùn sâu.

  3. 雨上がりのぬかるみを避けて歩く。

    Đi bộ tránh những chỗ bùn lầy sau mưa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 深いぬかるみ

    vũng bùn sâu

  • ぬかるみにはまる

    mắc trong bùn lầy

  • ぬかるみを避ける

    tránh bùn lầy

  • ぬかるみから抜ける

    thoát khỏi bùn lầy

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đất không chỉ là đất bẩn mà còn có nước, đủ để chân và bánh xe của bạn chìm xuống.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ぬかるみ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 場所・集団・困難な状態から、外へ出たり脱したりする。
  2. 仲間や競争相手に知らせず先に行動し、自分だけ有利になろうとすること。
  3. 雨や雪解けで土が水を含み、足や車輪が沈むほど柔らかくなった場所。
  4. 自分に有利な機会を逃さず、細かい点まで気を配って巧みに行動する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 雨や雪解けで土が水を含み、足や車輪が沈むほど柔らかくなった場所。

Giải thích: 「ぬかるみ」 thường dùng trong cụm 「深いぬかるみ」(vũng bùn sâu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1