benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「拭う」

Cách đọc
ぬぐう
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Dùng vải, giấy hoặc vật tương tự chà lên bề mặt để loại bỏ nước hoặc vết bẩn.

Giải thích

Từ này vừa chỉ động tác lau mồ hôi hay vết bẩn nhìn thấy được, vừa có cách dùng ẩn dụ chỉ việc giải tỏa nỗi bất an trong lòng hoặc ấn tượng xấu trong xã hội.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này vừa chỉ động tác lau mồ hôi hay vết bẩn nhìn thấy được, vừa có cách dùng ẩn dụ chỉ việc giải tỏa nỗi bất an trong lòng hoặc ấn tượng xấu trong xã hội.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Dùng vải, giấy hoặc vật tương tự chà lên bề mặt để loại bỏ nước hoặc vết bẩn.

Ví dụ

  1. 額の汗をタオルで拭ってから、作業に戻った。

    Anh ấy lau mồ hôi trên trán bằng khăn rồi quay lại làm việc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 汗を拭う

    lau mồ hôi

  • 涙を拭う

    lau nước mắt

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Loại bỏ những điều không mong muốn như nỗi bất an, sự nghi ngờ hoặc tiếng xấu.

Ví dụ

  1. 詳しい説明を聞いても、事故への不安を拭うことはできなかった。

    Dù đã nghe giải thích chi tiết, tôi vẫn không thể xua tan nỗi lo về vụ tai nạn.

  2. 再調査によって、彼に対する疑いが完全に拭われた。

    Cuộc điều tra lại đã hoàn toàn xóa bỏ sự nghi ngờ đối với anh ấy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 不安を拭う

    xua tan nỗi bất an

  • 疑念を拭う

    xóa bỏ nghi ngờ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với đối tượng vật chất, từ này diễn tả động tác dùng vải hoặc vật tương tự để lau bỏ. Với đối tượng trừu tượng, nó thường xuất hiện trong những cách nói nêu khả năng giải tỏa như “không thể xua tan nỗi bất an” hoặc “xóa bỏ nghi ngờ”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「拭う(ぬぐう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 布や紙などで表面をこすり、水分や汚れを取り除く。
  2. 注意が足りず、必要なことをし忘れたり見落としたりすること。
  3. 雨や雪解けで土が水を含み、足や車輪が沈むほど柔らかくなった場所。
  4. 場所・集団・困難な状態から、外へ出たり脱したりする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 布や紙などで表面をこすり、水分や汚れを取り除く。

Giải thích: 「拭う」 thường dùng trong cụm 「汗を拭う」(lau mồ hôi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1