Nghĩa
Xét theo điều kiện hoặc mục đích, việc trở thành như vậy là điều đáng mong muốn.
Giải thích
Không phải nghĩa vụ tuyệt đối mà chỉ trạng thái được khuyến nghị như một lựa chọn tốt hơn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không phải nghĩa vụ tuyệt đối mà chỉ trạng thái được khuyến nghị như một lựa chọn tốt hơn.
Nghĩa chính 1
Xét theo điều kiện hoặc mục đích, việc trở thành như vậy là điều đáng mong muốn.
Ví dụ
-
申請は期限の一週間前までに行うのが望ましい。
Nên nộp đơn chậm nhất một tuần trước hạn.
-
双方が納得できる解決が望ましい。
Một giải pháp được cả hai bên chấp nhận là điều đáng mong muốn.
-
資料は簡潔であることが望ましい。
Tài liệu nên ngắn gọn.
Cách kết hợp thường dùng
-
望ましい結果
kết quả đáng mong muốn
-
望ましい姿
trạng thái lý tưởng
-
望ましい対応
cách xử lý phù hợp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mức độ khuyến nghị của từ này yếu hơn “必要だ”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「望ましい(のぞましい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 困難な状況や課題に向き合い、対処する。
- 汚れや跡をこすって完全に取り除く。また、記憶や疑念などを消し去る。
- 布や紙などで表面をこすり、水分や汚れを取り除く。
- 条件や目的に照らして、そうなることが好ましい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 条件や目的に照らして、そうなることが好ましい。
Giải thích: 「望ましい」 thường dùng trong cụm 「望ましい結果」(kết quả đáng mong muốn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
