benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「濃密」

Cách đọc
のうみつ
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Trạng thái thành phần, màu sắc, hương thơm, nội dung hoặc quan hệ đậm đặc, mật độ cao.

Giải thích

Biểu thị từ độ đậm đặc vật lý đến nội dung mô tả, thời gian hay quan hệ con người phong phú và có mật độ cao.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị từ độ đậm đặc vật lý đến nội dung mô tả, thời gian hay quan hệ con người phong phú và có mật độ cao.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Trạng thái thành phần, màu sắc, hương thơm, nội dung hoặc quan hệ đậm đặc, mật độ cao.

Ví dụ

  1. 森には花の濃密な香りが漂っていた。

    Hương hoa nồng đậm lan tỏa trong rừng.

  2. 短い滞在でも濃密な経験を得られた。

    Dù thời gian lưu trú ngắn, vẫn có được trải nghiệm phong phú và sâu sắc.

  3. 作品は家族の関係を濃密に描いている。

    Tác phẩm khắc họa đậm nét các mối quan hệ gia đình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 濃密な香り

    Hương thơm nồng đậm

  • 濃密な時間

    Khoảng thời gian phong phú và đáng nhớ

  • 濃密な描写

    Miêu tả dày dặn, giàu chi tiết

  • 濃密な関係

    Mối quan hệ thân thiết.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó cho thấy sự tập trung của các thành phần, thông tin và cảm xúc trong một phạm vi hẹp hơn là chỉ là số lượng lớn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「濃密(のうみつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 税金・料金など定められた金銭を所定の相手へ納める。
  2. 物事を深刻に考えず、のんきで無頓着なさま。
  3. 屋外に置かれたまま、雨や風にさらされている。
  4. 成分・色・香り・内容・関係などが濃く、密度が高いさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 成分・色・香り・内容・関係などが濃く、密度が高いさま。

Giải thích: 「濃密」 thường dùng trong cụm 「濃密な香り」(Hương thơm nồng đậm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1