Nghĩa
Nông nghiệp là hoạt động canh tác đất, trồng trọt và thu hoạch các loại cây trồng.
Giải thích
Phương thức sản xuất dựa trên việc trồng trọt trên đất canh tác, trái ngược với các hình thức săn bắn, hái lượm và chăn nuôi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Phương thức sản xuất dựa trên việc trồng trọt trên đất canh tác, trái ngược với các hình thức săn bắn, hái lượm và chăn nuôi.
Nghĩa chính 1
Nông nghiệp là hoạt động canh tác đất, trồng trọt và thu hoạch các loại cây trồng.
Ví dụ
-
人々は川沿いで農耕を始め、定住した。
Người dân bắt đầu canh tác dọc bờ sông rồi định cư.
-
乾燥地では水を効率よく使う農耕が必要だ。
Ở vùng đất khô cằn cần phương thức canh tác sử dụng nước hiệu quả.
-
機械化によって農耕の方法が大きく変わった。
Cơ giới hóa đã làm phương thức canh tác thay đổi lớn.
Cách kết hợp thường dùng
-
農耕を始める
Bắt đầu canh tác nông nghiệp.
-
農耕社会
Xã hội nông nghiệp dựa trên canh tác
-
農耕文化
Văn hóa canh tác nông nghiệp
-
農耕技術
Kỹ thuật canh tác
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong toàn bộ hoạt động nông nghiệp, từ này đặc biệt chỉ việc canh tác đất để trồng cây.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「農耕(のうこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 成分・色・香り・内容・関係などが濃く、密度が高いさま。
- 税金・料金など定められた金銭を所定の相手へ納める。
- 土地を耕し、作物を育てて収穫する農業活動。
- 物事を深刻に考えず、のんきで無頓着なさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 土地を耕し、作物を育てて収穫する農業活動。
Giải thích: 「農耕」 thường dùng trong cụm 「農耕を始める」(Bắt đầu canh tác nông nghiệp.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
