benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「農場」

Cách đọc
のうじょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Đất đai và cơ sở vật chất được sử dụng để có tổ chức trồng trọt và chăn nuôi gia súc.

Giải thích

Nơi sản xuất nông nghiệp như một đơn vị kinh doanh, gồm đất canh tác, chuồng trại và cơ sở làm việc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nơi sản xuất nông nghiệp như một đơn vị kinh doanh, gồm đất canh tác, chuồng trại và cơ sở làm việc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đất đai và cơ sở vật chất được sử dụng để có tổ chức trồng trọt và chăn nuôi gia súc.

Ví dụ

  1. 農場では季節の野菜を栽培している。

    Nông trại trồng rau theo mùa.

  2. 子どもたちが観光農場で牛の世話を体験した。

    Trẻ em trải nghiệm chăm sóc bò tại nông trại du lịch.

  3. 大学の実験農場で新品種を試験する。

    Thử nghiệm các giống mới trên trang trại thí nghiệm của trường đại học.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大規模農場

    Nông trại quy mô lớn.

  • 農場で働く

    Làm việc trong nông trại.

  • 観光農場

    Nông trại du lịch

  • 実験農場

    Nông trại thí nghiệm.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là một khu vực sản xuất nông nghiệp bao gồm nhiều loại đất đai và các cơ sở, chứ không chỉ là một cánh đồng riêng lẻ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「農場(のうじょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 土地を耕し、作物を育てて収穫する農業活動。
  2. 成分・色・香り・内容・関係などが濃く、密度が高いさま。
  3. 税金・料金など定められた金銭を所定の相手へ納める。
  4. 農作物の栽培や家畜の飼育を組織的に行う土地・施設。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 農作物の栽培や家畜の飼育を組織的に行う土地・施設。

Giải thích: 「農場」 thường dùng trong cụm 「大規模農場」(Nông trại quy mô lớn.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1