Nghĩa
Cơ quan thần kinh trung ương nằm trong hộp sọ, điều khiển cảm giác, vận động, trí nhớ, v.v.
Giải thích
Vừa chỉ cơ quan sinh học, vừa có nghĩa bóng chỉ năng lực suy nghĩ, phán đoán hoặc nhân vật trung tâm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Vừa chỉ cơ quan sinh học, vừa có nghĩa bóng chỉ năng lực suy nghĩ, phán đoán hoặc nhân vật trung tâm.
Nghĩa chính 1
Cơ quan thần kinh trung ương nằm trong hộp sọ, điều khiển cảm giác, vận động, trí nhớ, v.v.
Ví dụ
-
脳は多数の神経細胞から成る。
Não được cấu tạo từ rất nhiều tế bào thần kinh.
-
睡眠は脳の働きに重要だ。
Giấc ngủ rất quan trọng đối với hoạt động của não.
Cách kết hợp thường dùng
-
脳の働き
Hoạt động của não
-
脳神経
Dây thần kinh sọ não
-
脳を休める
Cho não nghỉ ngơi
Nghĩa khác 2
Trí tuệ, năng lực tư duy, hoặc người đảm nhiệm việc suy nghĩ cốt lõi trong tổ chức.
Ví dụ
-
彼は開発チームの脳として戦略を考えた。
Anh ấy đã xây dựng chiến lược với vai trò là bộ não của nhóm phát triển.
Cách kết hợp thường dùng
-
組織の脳
Bộ não của tổ chức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt cơ quan y học với ẩn dụ trung tâm trí tuệ; không kết luận sức khỏe chỉ từ thông tin riêng lẻ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「脳(のう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 言葉がよどみなく出てきて、話すのが巧みである。
- 頭蓋骨内にあり、感覚・運動・記憶などを制御する中枢神経器官。
- 田・畑・果樹園など、農作物の栽培に用いる土地。
- 農作物の栽培や家畜の飼育を組織的に行う土地・施設。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 頭蓋骨内にあり、感覚・運動・記憶などを制御する中枢神経器官。
Giải thích: 「脳」 thường dùng trong cụm 「脳の働き」(Hoạt động của não).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
