benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「呪う」

Cách đọc
のろう
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Cầu mong tai họa xảy đến với đối phương hoặc dùng bùa chú để nguyền rủa.

Giải thích

Diễn tả việc vì căm ghét mạnh mà cầu mong bất hạnh cho người khác, hoặc cố dùng sức mạnh siêu nhiên tác động lên họ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả việc vì căm ghét mạnh mà cầu mong bất hạnh cho người khác, hoặc cố dùng sức mạnh siêu nhiên tác động lên họ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Cầu mong tai họa xảy đến với đối phương hoặc dùng bùa chú để nguyền rủa.

Ví dụ

  1. 敵を呪う言葉を口にしても問題は解決しない。

    Dù có thốt ra lời nguyền rủa kẻ thù, vấn đề cũng không được giải quyết.

  2. 伝説では魔女が王を呪ったとされる。

    Theo truyền thuyết, một phù thủy đã nguyền rủa nhà vua.

  3. 彼は自分の不運を呪いながら帰路についた。

    Lên đường về nhà trong khi nguyền rủa vận rủi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 相手を呪う

    Nguyền rủa đối phương

  • 運命を呪う

    Nguyền rủa số phận

  • 末代まで呪う

    Nguyền rủa đến tận đời con cháu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài tác động bằng chú thuật lên người khác, còn dùng ẩn dụ cho việc hướng oán hận hoặc than thở mạnh mẽ vào đối tượng, như “nguyền rủa số phận”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「呪う(のろう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 周囲への配慮なく威張り、自分勝手に振る舞う。
  2. 会社、組織、場所、アカウントなどの支配権を強制的・不正に奪う。
  3. 相手に災いが起こるよう願ったり、呪術をかけたりする。
  4. 頭蓋骨内にあり、感覚・運動・記憶などを制御する中枢神経器官。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 相手に災いが起こるよう願ったり、呪術をかけたりする。

Giải thích: 「呪う」 thường dùng trong cụm 「相手を呪う」(Nguyền rủa đối phương).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1