Nghĩa
Sự cố gắng gây ra tai họa cho người khác bằng cách sử dụng sức mạnh siêu nhiên và sức mạnh của nó.
Giải thích
Trong các câu chuyện, niềm tin, mê tín,... thì những lời nói, hành động hay kỹ thuật được cho là gây ra tai ương cho người hoặc vật.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong các câu chuyện, niềm tin, mê tín,... thì những lời nói, hành động hay kỹ thuật được cho là gây ra tai ương cho người hoặc vật.
Nghĩa chính 1
Sự cố gắng gây ra tai họa cho người khác bằng cách sử dụng sức mạnh siêu nhiên và sức mạnh của nó.
Ví dụ
-
物語の主人公は城にかけられた呪いを解こうとした。
Nhân vật chính trong câu chuyện đã cố hóa giải lời nguyền yểm lên lâu đài.
-
村ではその災害を古い呪いのせいだと恐れた。
Dân làng lo sợ rằng thảm họa đó là do một lời nguyền cổ xưa.
-
呪いが解ける場面で物語は終わる。
Câu chuyện kết thúc ở cảnh lời nguyền được hóa giải.
Cách kết hợp thường dùng
-
呪いをかける
Yểm lời nguyền
-
呪いを解く
Hóa giải lời nguyền
-
古い呪い
Một lời nguyền cổ xưa.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường được xem là tai họa siêu nhiên trong truyện, tín ngưỡng hoặc mê tín, chứ không phải quan hệ nhân quả được xác nhận khách quan.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「呪い(のろい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手に災いが起こるよう願ったり、呪術をかけたりする。
- 超自然的な力によって相手に災いをもたらそうとする行為や、その力。
- 周囲への配慮なく威張り、自分勝手に振る舞う。
- 会社、組織、場所、アカウントなどの支配権を強制的・不正に奪う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 超自然的な力によって相手に災いをもたらそうとする行為や、その力。
Giải thích: 「呪い」 thường dùng trong cụm 「呪いをかける」(Yểm lời nguyền).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
