Nghĩa
Dùng những lời lẽ gay gắt, xúc phạm để chỉ trích hoặc nói xấu đối phương.
Giải thích
Trút những lời đầy giận dữ hoặc thù địch làm tổn thương nhân cách của đối phương.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trút những lời đầy giận dữ hoặc thù địch làm tổn thương nhân cách của đối phương.
Nghĩa chính 1
Dùng những lời lẽ gay gắt, xúc phạm để chỉ trích hoặc nói xấu đối phương.
Ví dụ
-
観客が判定をした審判を罵る。
Khán giả mắng nhiếc trọng tài đã đưa ra phán quyết.
-
失敗した部下を人前で罵るべきではない。
Không nên mắng nhiếc cấp dưới đã phạm sai lầm trước mặt mọi người.
-
匿名だからと他人を罵る投稿は慎む必要がある。
Cần kiềm chế việc đăng bài mắng nhiếc người khác chỉ vì mình ẩn danh.
Cách kết hợp thường dùng
-
相手を罵る
Mắng nhiếc đối phương
-
大声で罵る
Mắng nhiếc lớn tiếng
-
口汚く罵る
Mắng nhiếc bằng lời lẽ thô tục
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là quở trách, mà là hành vi làm tổn thương đối phương bằng lời lẽ xúc phạm và công kích.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「罵る(ののしる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 避けたり逃れたりできず、どうしても対処が必要である。
- 列車、船、車などの内部に入り、乗客・乗員となる。
- 相手を侮辱する激しい言葉で非難したり、悪く言ったりする。
- 超自然的な力によって相手に災いをもたらそうとする行為や、その力。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 相手を侮辱する激しい言葉で非難したり、悪く言ったりする。
Giải thích: 「罵る」 thường dùng trong cụm 「相手を罵る」(Mắng nhiếc đối phương).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
