Nghĩa
Hàng loạt đối tượng không ngoại lệ đều ở cùng một trạng thái.
Giải thích
Nhiều hạng mục như giá cả, doanh nghiệp, giao thông đồng loạt thay đổi theo cùng hướng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nhiều hạng mục như giá cả, doanh nghiệp, giao thông đồng loạt thay đổi theo cùng hướng.
Nghĩa chính 1
Hàng loạt đối tượng không ngoại lệ đều ở cùng một trạng thái.
Ví dụ
-
原材料高で商品価格が軒並み上がった。
Giá hàng hóa đồng loạt tăng do nguyên liệu đắt lên.
-
台風の影響で列車が軒並み運休した。
Các chuyến tàu hàng loạt ngừng chạy do bão.
-
主要企業は軒並み増益を発表した。
Các doanh nghiệp lớn đồng loạt công bố lợi nhuận tăng.
Cách kết hợp thường dùng
-
軒並み値上げ
đồng loạt tăng giá
-
軒並み中止
hàng loạt hủy bỏ
-
軒並み好調
đồng loạt thuận lợi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không nói một ví dụ riêng lẻ, mà là nhiều thứ cùng loại gần như không ngoại lệ đều ở cùng trạng thái.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「軒並み(のきなみ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 多くの対象が例外なく、同じ状態になる様子。
- 物事に強く心を奪われ、深く熱中する。
- 口の中にある物を、喉を通して体の中へ送る。
- 相手を侮辱する激しい言葉で非難したり、悪く言ったりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 多くの対象が例外なく、同じ状態になる様子。
Giải thích: 「軒並み」 thường dùng trong cụm 「軒並み値上げ」(đồng loạt tăng giá).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
