Nghĩa
Cách nói thông tục chỉ trạng thái sức khỏe tâm thể suy sụp do lo âu mạnh hoặc gánh nặng tinh thần.
Giải thích
Từ này thường được dùng để chỉ một trạng thái tâm lý bị ảnh hưởng bởi những lo lắng và căng thẳng, nhưng không phải là một thuật ngữ chẩn đoán chính thức hiện đại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này thường được dùng để chỉ một trạng thái tâm lý bị ảnh hưởng bởi những lo lắng và căng thẳng, nhưng không phải là một thuật ngữ chẩn đoán chính thức hiện đại.
Nghĩa chính 1
Cách nói thông tục chỉ trạng thái sức khỏe tâm thể suy sụp do lo âu mạnh hoặc gánh nặng tinh thần.
Ví dụ
-
騒音への心配が続き、彼はノイローゼ気味になっていた。
Sự lo lắng về tiếng ồn tiếp tục khiến ông trở nên lo lắm và có cảm giác sợ hãi.
-
試験の結果ばかり気にしているとノイローゼになりそうだ。
Nếu cứ chỉ bận tâm đến kết quả thi, tôi cảm thấy mình sắp suy nhược thần kinh.
-
育児ノイローゼを一人で抱え込まず、周囲に相談することが大切だ。
Điều quan trọng là không nên tự mình đối mặt với chứng lo âu sinh con mà cần phải tham khảo ý kiến của những người xung quanh.
Cách kết hợp thường dùng
-
ノイローゼになる
rơi vào trạng thái suy nhược thần kinh
-
ノイローゼ気味
Điều này khiến tôi cảm thấy rất lo lắng.
-
育児ノイローゼ
Nhiễm trùng nhiễm khuẩn ở trẻ em và người lớn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong ngôn ngữ thông thường, các thuật ngữ này được sử dụng để chỉ bệnh tật và triệu chứng của nó, nhưng trong những trường hợp cần phải mô tả chính xác các triệu chứng hoặc tên bệnh thì các chuyên gia sẽ dùng những thuật ngựng phù hợp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ノイローゼ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 多くの対象が例外なく、同じ状態になる様子。
- 強い不安や精神的な負担によって心身の調子を崩した状態を俗に表す語。
- 物事に強く心を奪われ、深く熱中する。
- 口の中にある物を、喉を通して体の中へ送る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 強い不安や精神的な負担によって心身の調子を崩した状態を俗に表す語。
Giải thích: 「ノイローゼ」 thường dùng trong cụm 「ノイローゼになる」(rơi vào trạng thái suy nhược thần kinh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
