benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「逃れる」

Cách đọc
のがれる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Chúng ta có thể thoát khỏi nguy hiểm, trách nhiệm, đau khổ và ràng buộc mà không bị ảnh hưởng.

Giải thích

Không chỉ dùng cho việc thoát khỏi truy đuổi mà còn có cách dùng trừu tượng là tránh nghĩa vụ, sự chỉ trích hoặc thiệt hại.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không chỉ dùng cho việc thoát khỏi truy đuổi mà còn có cách dùng trừu tượng là tránh nghĩa vụ, sự chỉ trích hoặc thiệt hại.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Chúng ta có thể thoát khỏi nguy hiểm, trách nhiệm, đau khổ và ràng buộc mà không bị ảnh hưởng.

Ví dụ

  1. 住民は裏道を通って火災から逃れることができた。

    Cư dân đã thoát khỏi đám cháy bằng đường nhỏ phía sau.

  2. 責任を逃れるために事実を隠してはならない。

    Không được che giấu sự thật để trốn tránh trách nhiệm.

  3. 早期治療によって重い後遺症を逃れる可能性がある。

    Điều trị sớm có thể giúp tránh di chứng nặng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 危険から逃れる

    Đi trốn khỏi nguy hiểm.

  • 責任を逃れる

    Tránh trách nhiệm là cách để trốn tránh trách nhiệm.

  • 難を逃れる

    thoát nạn

  • 追跡を逃れる

    thoát khỏi sự truy đuổi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng ở dạng “~から/を逃れる”, biểu thị thoát khỏi sự chi phối hoặc ảnh hưởng của mối đe dọa, trách nhiệm hay thiệt hại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「逃れる(のがれる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 捕らえるべき対象や得られる機会を失う。
  2. 強い不安や精神的な負担によって心身の調子を崩した状態を俗に表す語。
  3. 多くの対象が例外なく、同じ状態になる様子。
  4. 危険・責任・苦痛・拘束などから抜け出し、影響を受けずに済む。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 危険・責任・苦痛・拘束などから抜け出し、影響を受けずに済む。

Giải thích: 「逃れる」 thường dùng trong cụm 「危険から逃れる」(Đi trốn khỏi nguy hiểm.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1