Nghĩa
Không có tiếng ồn, không có căng thẳng, mọi thứ đều yên tĩnh và bình yên.
Giải thích
Chỉ cảnh làng quê hoặc dòng thời gian bình yên, tĩnh lặng, cũng dùng cho thời tiết ôn hòa như mùa xuân; thường viết bằng kana là “のどか”.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ cảnh làng quê hoặc dòng thời gian bình yên, tĩnh lặng, cũng dùng cho thời tiết ôn hòa như mùa xuân; thường viết bằng kana là “のどか”.
Nghĩa chính 1
Không có tiếng ồn, không có căng thẳng, mọi thứ đều yên tĩnh và bình yên.
Ví dụ
-
川沿いには長閑な田園風景が広がっている。
Phong cảnh đồng quê yên bình trải dọc theo bờ sông.
-
鳥の声だけが聞こえる長閑な午後だった。
Đó là một buổi chiều yên bình, chỉ nghe thấy tiếng chim.
Cách kết hợp thường dùng
-
長閑な風景
phong cảnh yên bình
-
長閑な暮らし
cuộc sống thanh bình
-
長閑な午後
một buổi chiều yên bình
Nghĩa khác 2
Thời tiết ấm áp, ôn hòa và dễ chịu.
Ví dụ
-
長閑な春の日差しの中をゆっくり歩いた。
Tôi thong thả đi dưới ánh nắng mùa xuân êm dịu.
Cách kết hợp thường dùng
-
長閑な陽気
thời tiết ôn hòa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thường được viết là "nodoka" và được sử dụng cho cả cảnh tĩnh lặng và thời tiết ôn hòa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「長閑(のどか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 騒がしさや緊張がなく、静かで穏やかな様子。
- 首の前側で、喉のある辺り。
- 危険・責任・苦痛・拘束などから抜け出し、影響を受けずに済む。
- 捕らえるべき対象や得られる機会を失う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 騒がしさや緊張がなく、静かで穏やかな様子。
Giải thích: 「長閑」 thường dùng trong cụm 「長閑な風景」(phong cảnh yên bình).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
