Nghĩa
Trạng thái tự nhiên, thư thái, không bị gò bó hay căng thẳng.
Giải thích
Từ này diễn tả ấn tượng tươi sáng, rộng mở và không bị kiềm chế trong thái độ, giọng nói hoặc nét bút của một người.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này diễn tả ấn tượng tươi sáng, rộng mở và không bị kiềm chế trong thái độ, giọng nói hoặc nét bút của một người.
Nghĩa chính 1
Trạng thái tự nhiên, thư thái, không bị gò bó hay căng thẳng.
Ví dụ
-
子どもたちは広い校庭で伸びやかに遊んでいる。
Bọn trẻ đang vui chơi tự do, thoải mái trên sân trường rộng.
-
彼女の伸びやかな歌声が会場いっぱいに響いた。
Giọng hát khoáng đạt của cô ấy vang khắp hội trường.
-
細部に縛られない伸びやかな筆づかいが、この絵の魅力だ。
Sức hấp dẫn của bức tranh nằm ở nét bút phóng khoáng, không bị ràng buộc bởi tiểu tiết.
Cách kết hợp thường dùng
-
伸びやかな声
giọng nói khoáng đạt
-
伸びやかに育つ
lớn lên tự do, khỏe khoắn
-
伸びやかな表現
cách biểu đạt phóng khoáng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong tiếng Nhật, đây là tính từ đuôi na, được dùng ở dạng bổ nghĩa và trạng từ. Nó đánh giá cảm giác tự do, ung dung chứ không đơn thuần chỉ việc kéo dài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「伸びやか(のびやか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 騒がしさや緊張がなく、静かで穏やかな様子。
- 首の前側で、喉のある辺り。
- 窮屈さや緊張がなく、自然でゆったりとしている様子。
- 危険・責任・苦痛・拘束などから抜け出し、影響を受けずに済む。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 窮屈さや緊張がなく、自然でゆったりとしている様子。
Giải thích: 「伸びやか」 thường dùng trong cụm 「伸びやかな声」(giọng nói khoáng đạt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
