Nghĩa
Tổng số lượt, trong đó cùng một người hoặc vật xuất hiện nhiều lần vẫn được tính ở từng lần.
Giải thích
Tổng số người tham gia, thời gian làm việc, v.v. được tích lũy theo ngày và chỉ ra tổng số cộng của các lần không phải là số lượng thực tế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tổng số người tham gia, thời gian làm việc, v.v. được tích lũy theo ngày và chỉ ra tổng số cộng của các lần không phải là số lượng thực tế.
Nghĩa chính 1
Tổng số lượt, trong đó cùng một người hoặc vật xuất hiện nhiều lần vẫn được tính ở từng lần.
Ví dụ
-
展示会には三日間で延べ一万人が訪れた。
Trong ba ngày, triển lãm đón tổng cộng mười nghìn lượt khách.
-
工事には延べ五百人の作業員が参加した。
Tổng cộng năm trăm lượt công nhân đã tham gia công trình.
-
研修は延べ二十時間にわたって行われた。
Học tập kéo dài 20 giờ đồng hồ, được tổ chức trong 3 ngày.
Cách kết hợp thường dùng
-
延べ人数
Tổng số lượt người
-
延べ一万人
Tổng cộng có 10.000 người bị giết hại.
-
延べ日数
Tổng số ngày
-
延べ時間
Thời gian hiệp phụ được kéo dài.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nếu cùng một người tham gia nhiều ngày thì được tính mỗi ngày; vì vậy tổng lượt người khác với số người thực sau khi loại trùng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「延べ(のべ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 成長や上昇を期待されている数値・能力などが、思うように伸びない。
- 同じ人・物の重複も一回ずつ数えた、合計の数量。
- 窮屈さや緊張がなく、自然でゆったりとしている様子。
- 騒がしさや緊張がなく、静かで穏やかな様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 同じ人・物の重複も一回ずつ数えた、合計の数量。
Giải thích: 「延べ」 thường dùng trong cụm 「延べ人数」(Tổng số lượt người).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
