benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「荷造り」

Cách đọc
にづくり
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Để vận chuyển và di chuyển, các vật dụng phải được đóng gói lại trong những hộp hay túi.

Giải thích

Để sắp xếp, bảo vệ và vận chuyển hàng hóa trong quá trình di chuyển, du lịch, gửi hàng...

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Để sắp xếp, bảo vệ và vận chuyển hàng hóa trong quá trình di chuyển, du lịch, gửi hàng...

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Để vận chuyển và di chuyển, các vật dụng phải được đóng gói lại trong những hộp hay túi.

Ví dụ

  1. 引っ越しの荷造りを週末に始めた。

    Tôi bắt đầu đóng gói đồ chuyển nhà vào cuối tuần.

  2. 壊れ物を丁寧に荷造りして発送する。

    Chúng tôi sẽ đóng gói và gửi hàng hóa bị hỏng một cách cẩn thận.

  3. 旅行前夜まで荷造りが終わらなかった。

    Chúng tôi không bao giờ dọn dẹp xong cho đến tối trước chuyến đi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 荷造りをする

    Để làm hàng hóa để xây dựng.

  • 荷造りを始める

    Bắt đầu làm hành lý, bắt đầu đóng gói.

  • 荷造りが終わる

    Khi việc làm hàng hóa kết thúc.

  • 丁寧な荷造り

    việc đóng gói cẩn thận

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mục đích của nó không chỉ là để lưu trữ mà còn để đóng gói và sắp xếp lại để có thể chịu được vận chuyển.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「荷造り(にづくり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人や問題を管理せず、自由・無制限のままにすること。
  2. 同じ人・物の重複も一回ずつ数えた、合計の数量。
  3. 成長や上昇を期待されている数値・能力などが、思うように伸びない。
  4. 運送・移動のため、物を箱・袋などにまとめて包むこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 運送・移動のため、物を箱・袋などにまとめて包むこと。

Giải thích: 「荷造り」 thường dùng trong cụm 「荷造りをする」(Để làm hàng hóa để xây dựng.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1