Nghĩa
Mọi thứ dường như xảy ra đột ngột, bất ngờ.
Giải thích
Có hai cách sử dụng: một là để chỉ sự thay đổi đột ngột không lường trước được, và hai là "không biết" để chỉ việc khó có thể đưa ra quyết định ngay lập tức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có hai cách sử dụng: một là để chỉ sự thay đổi đột ngột không lường trước được, và hai là "không biết" để chỉ việc khó có thể đưa ra quyết định ngay lập tức.
Nghĩa chính 1
Mọi thứ dường như xảy ra đột ngột, bất ngờ.
Ví dụ
-
空がにわかに暗くなり、雨が降り出した。
Bầu trời trở nên tối sầm, mưa rơi xuống và bỗng nhiên có tiếng kêu của một con chim.
-
会場がにわかに騒がしくなった。
Hội trường đột nhiên trở nên ồn ào.
Cách kết hợp thường dùng
-
にわかに変わる
Điều này có thể thay đổi rõ rệt.
-
にわかに起こる
Điều này xảy ra rõ ràng.
Nghĩa khác 2
Kết hợp với phủ định để chỉ không thể làm ngay hoặc không thể làm một cách dễ dàng.
Ví dụ
-
その説明はにわかには信じがたい。
Lời giải thích đó khó có thể tin ngay được.
Cách kết hợp thường dùng
-
にわかには信じない
Không tin ngay
-
にわかには判断できない
Không biết được thì không thể phán xét được.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong cấu trúc hô ứng với phủ định, từ phủ định tính tức thời về thời gian, không mang nghĩa “đột ngột”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「にわかに」の意味として最も近いものを選んでください。
- 運送・移動のため、物を箱・袋などにまとめて包むこと。
- 人や問題を管理せず、自由・無制限のままにすること。
- 同じ人・物の重複も一回ずつ数えた、合計の数量。
- 物事が突然・急に起こる様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物事が突然・急に起こる様子。
Giải thích: 「にわかに」 thường dùng trong cụm 「にわかに変わる」(Điều này có thể thay đổi rõ rệt.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
