Nghĩa
Điều không ngờ đột ngột xảy ra.
Giải thích
Diễn tả thay đổi đột ngột hoặc thứ được tạo vội mang tính tạm thời.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả thay đổi đột ngột hoặc thứ được tạo vội mang tính tạm thời.
Nghĩa chính 1
Điều không ngờ đột ngột xảy ra.
Ví dụ
-
午後になると、空がにわかに暗くなった。
Đến chiều, trời bỗng tối sầm.
-
長年続いた店が閉まるという話は、にわかには信じられない。
Khó thể tin ngay chuyện cửa hàng lâu năm sắp đóng cửa.
Cách kết hợp thường dùng
-
にわかに活気づく
đột nhiên sôi động
-
にわかには信じがたい
khó tin ngay
Nghĩa khác 2
Đột ngột trở thành vai trò hoặc trạng thái ấy khi chưa đủ chuẩn bị hay kinh nghiệm.
Ví dụ
-
にわか仕込みの知識では、詳しい質問に答えられなかった。
Kiến thức học cấp tốc không đủ để trả lời câu hỏi chi tiết.
Cách kết hợp thường dùng
-
にわか仕込み
học vội cấp tốc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng にわかに cho thay đổi đột ngột, にわか仕込み cho chuẩn bị vội. にわかには信じられない nghĩa là chưa thể chấp nhận ngay.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「にわか」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事が突然・急に起こる様子。
- 運送・移動のため、物を箱・袋などにまとめて包むこと。
- 予想していなかったことが、急に起こるさま。
- 人や問題を管理せず、自由・無制限のままにすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 予想していなかったことが、急に起こるさま。
Giải thích: 「にわか」 thường dùng trong cụm 「にわかに活気づく」(đột nhiên sôi động).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
