benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「にわか」

Cách đọc
にわか
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Điều không ngờ đột ngột xảy ra.

Giải thích

Diễn tả thay đổi đột ngột hoặc thứ được tạo vội mang tính tạm thời.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả thay đổi đột ngột hoặc thứ được tạo vội mang tính tạm thời.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Điều không ngờ đột ngột xảy ra.

Ví dụ

  1. 午後になると、空がにわかに暗くなった。

    Đến chiều, trời bỗng tối sầm.

  2. 長年続いた店が閉まるという話は、にわかには信じられない。

    Khó thể tin ngay chuyện cửa hàng lâu năm sắp đóng cửa.

Cách kết hợp thường dùng

  • にわかに活気づく

    đột nhiên sôi động

  • にわかには信じがたい

    khó tin ngay

Nghĩa khác 2

Từ loại
prefix

Đột ngột trở thành vai trò hoặc trạng thái ấy khi chưa đủ chuẩn bị hay kinh nghiệm.

Ví dụ

  1. にわか仕込みの知識では、詳しい質問に答えられなかった。

    Kiến thức học cấp tốc không đủ để trả lời câu hỏi chi tiết.

Cách kết hợp thường dùng

  • にわか仕込み

    học vội cấp tốc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng にわかに cho thay đổi đột ngột, にわか仕込み cho chuẩn bị vội. にわかには信じられない nghĩa là chưa thể chấp nhận ngay.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「にわか」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事が突然・急に起こる様子。
  2. 運送・移動のため、物を箱・袋などにまとめて包むこと。
  3. 予想していなかったことが、急に起こるさま。
  4. 人や問題を管理せず、自由・無制限のままにすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 予想していなかったことが、急に起こるさま。

Giải thích: 「にわか」 thường dùng trong cụm 「にわかに活気づく」(đột nhiên sôi động).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1