benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「日当」

Cách đọc
にっとう
Từ loại
noun

Nghĩa

Lương được trả hàng ngày hoặc các khoản phụ cấp hàng ngày, chẳng hạn như tiền đi công tác.

Giải thích

Chỉ tiền công tính theo số ngày làm việc, hoặc khoản phụ cấp theo ngày được trả riêng, không gộp với chi phí lưu trú, v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ tiền công tính theo số ngày làm việc, hoặc khoản phụ cấp theo ngày được trả riêng, không gộp với chi phí lưu trú, v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Lương được trả hàng ngày hoặc các khoản phụ cấp hàng ngày, chẳng hạn như tiền đi công tác.

Ví dụ

  1. 臨時作業員には一万円の日当が支払われる。

    Lao động tạm thời được trả tiền công 10.000 yên mỗi ngày.

  2. 出張中の日当は社内規程に基づいて計算する。

    Phụ cấp theo ngày trong thời gian công tác được tính theo quy định nội bộ của công ty.

  3. 日当と交通費は別々に精算してください。

    Vui lòng quyết toán riêng phụ cấp ngày và chi phí đi lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 日当を支払う

    chi trả tiền công theo ngày

  • 一日の日当

    tiền công của một ngày

  • 出張日当

    phụ cấp công tác theo ngày

  • 日当と交通費

    phụ cấp ngày và chi phí đi lại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Lương và phụ cấp hàng ngày, không phải là lương toàn tháng. Các công ty có thể có các điều kiện khác nhau về việc trả lương và thuế.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「日当(にっとう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 予想していなかったことが、急に起こるさま。
  2. 一日単位で支払われる賃金、または出張など一日ごとの手当。
  3. 物事が突然・急に起こる様子。
  4. 運送・移動のため、物を箱・袋などにまとめて包むこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 一日単位で支払われる賃金、または出張など一日ごとの手当。

Giải thích: 「日当」 thường dùng trong cụm 「日当を支払う」(chi trả tiền công theo ngày).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1