benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「日進月歩」

Cách đọc
にっしんげっぽ
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Công nghệ, tri thức và xã hội phát triển nhanh chóng và liên tục.

Giải thích

Nói cách khác, nó nhấn mạnh sự phát triển nhanh chóng và liên tục, và nó được sử dụng để chỉ sự tiến bộ không ngừng nghỉ, ngày qua ngày và tháng qua tháng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nói cách khác, nó nhấn mạnh sự phát triển nhanh chóng và liên tục, và nó được sử dụng để chỉ sự tiến bộ không ngừng nghỉ, ngày qua ngày và tháng qua tháng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Công nghệ, tri thức và xã hội phát triển nhanh chóng và liên tục.

Ví dụ

  1. 医療技術は日進月歩で進んでいる。

    Công nghệ y tế đang tiến bộ từng ngày, từng tháng.

  2. 日進月歩の情報分野では継続的な学習が欠かせない。

    Trong lĩnh vực thông tin ngày càng phát triển, việc học tập liên tục là điều không thể thiếu.

  3. 研究は日進月歩しており、昨年の常識が変わることもある。

    Nghiên cứu tiến bộ từng ngày, nên đôi khi quan niệm thông thường của năm ngoái cũng thay đổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 日進月歩で進む

    tiến bộ từng ngày, từng tháng

  • 日進月歩の技術

    Công nghệ ngày càng phát triển.

  • 日進月歩する

    tiến bộ từng ngày, từng tháng

  • まさに日進月歩

    đúng là tiến bộ từng ngày, từng tháng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không dùng cho một phát minh lớn đơn lẻ, mà cho lĩnh vực hoặc công nghệ phát triển nổi bật, liên tục từng ngày.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「日進月歩(にっしんげっぽ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 技術・知識・社会などが絶えず速い勢いで進歩すること。
  2. 人の立場やその場の雰囲気などによく合い、ふさわしい。
  3. 煮続けた液体の水分が減り、味や濃度が高くなる。
  4. 一日単位で支払われる賃金、または出張など一日ごとの手当。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 技術・知識・社会などが絶えず速い勢いで進歩すること。

Giải thích: 「日進月歩」 thường dùng trong cụm 「日進月歩で進む」(tiến bộ từng ngày, từng tháng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1