Nghĩa
Kiểm tra và chính thức chứng nhận rằng tư cách, chất lượng, tính xác thực danh tính, v.v. đáp ứng tiêu chuẩn.
Giải thích
Có cách dùng chỉ cơ quan chứng nhận sự phù hợp tiêu chuẩn và cách dùng CNTT chỉ hệ thống xác thực chính người dùng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có cách dùng chỉ cơ quan chứng nhận sự phù hợp tiêu chuẩn và cách dùng CNTT chỉ hệ thống xác thực chính người dùng.
Nghĩa chính 1
Kiểm tra và chính thức chứng nhận rằng tư cách, chất lượng, tính xác thực danh tính, v.v. đáp ứng tiêu chuẩn.
Ví dụ
-
第三者機関が製品の安全性を認証した。
An toàn của sản phẩm đã được chứng nhận bởi một cơ quan bên thứ ba.
-
指紋で利用者を認証して端末のロックを解除する。
Để mở khóa thiết bị, người dùng cần xác thực bằng dấu vân tay.
-
国際規格の認証を取得するため審査を受けた。
Đã trải qua thẩm định để đạt chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế.
Cách kết hợp thường dùng
-
品質を認証する
Chứng nhận chất lượng
-
本人認証
Xác thực danh tính
-
認証を取得する
Để có được chứng nhận.
-
認証機関
Cơ quan chứng nhận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải tự tuyên bố, mà chính thức xác nhận tính hợp lệ và danh tính của người đó dựa trên các tiêu chuẩn và thông tin.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「認証(にんしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 香りや臭いを周囲に漂わせる。
- 互いに矛盾する二つの原理・要求が、どちらも成り立つように見える状態。
- 資格・品質・本人性などが基準を満たすと確認し、正式に証明すること。
- 午後遅く、西から差し込む傾いた日光。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 資格・品質・本人性などが基準を満たすと確認し、正式に証明すること。
Giải thích: 「認証」 thường dùng trong cụm 「品質を認証する」(Chứng nhận chất lượng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
