Nghĩa
Nhận biết và hiểu sự tồn tại, ý nghĩa và tình trạng của sự vật.
Giải thích
Bao gồm từ giai đoạn nắm bắt bằng cảm giác đến giai đoạn có ý thức hiểu và chia sẻ vấn đề, sự thật.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Bao gồm từ giai đoạn nắm bắt bằng cảm giác đến giai đoạn có ý thức hiểu và chia sẻ vấn đề, sự thật.
Nghĩa chính 1
Nhận biết và hiểu sự tồn tại, ý nghĩa và tình trạng của sự vật.
Ví dụ
-
全員が危険性を正しく認識する必要がある。
Mọi người cần nhận thức đúng về mức độ nguy hiểm.
-
画像認識の技術で標識を自動判別する。
Dùng công nghệ nhận dạng hình ảnh để tự động phân biệt biển báo.
-
両者の認識に大きな違いがあることが分かった。
Đã nhận ra rằng nhận thức của hai bên có sự khác biệt lớn.
Cách kết hợp thường dùng
-
問題を認識する
Nhận thức vấn đề
-
共通認識
Nhận thức chung
-
画像認識
Nhận dạng hình ảnh
-
認識の違い
Sự khác biệt trong nhận thức.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ là việc nhìn thấy mà còn là hiểu và nắm bắt một đối tượng như một thứ có ý nghĩa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「認識(にんしき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 受精後、胚や胎児が体内で発育している状態。
- 物事の存在・意味・状況を知り、理解していること。
- 資格・品質・本人性などが基準を満たすと確認し、正式に証明すること。
- 香りや臭いを周囲に漂わせる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物事の存在・意味・状況を知り、理解していること。
Giải thích: 「認識」 thường dùng trong cụm 「問題を認識する」(Nhận thức vấn đề).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
