Nghĩa
Ưu tiên thấp hơn, được đặt sau những thứ quan trọng hơn.
Giải thích
Một vấn đề được xem là thấp hơn so với ưu tiên cao nhất, và do đó bị bỏ lại sau.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một vấn đề được xem là thấp hơn so với ưu tiên cao nhất, và do đó bị bỏ lại sau.
Nghĩa chính 1
Ưu tiên thấp hơn, được đặt sau những thứ quan trọng hơn.
Ví dụ
-
災害時は見た目より安全が二の次では困る。
Khi xảy ra thảm họa, sẽ rất nguy hiểm nếu an toàn bị xếp sau vẻ bề ngoài.
-
締切直前は休憩が二の次になりがちだ。
Ngay trước hạn chót, việc nghỉ ngơi thường bị xếp xuống hàng thứ yếu.
-
利益を優先し、利用者の声を二の次にしてはならない。
Đừng đặt lợi nhuận lên trên tiếng nói của người dùng, và đừng đặt tiếng nói này xuống dưới.
Cách kết hợp thường dùng
-
二の次にする
xếp xuống hàng thứ yếu
-
二の次になる
trở thành việc thứ yếu
-
安全は二の次
An toàn là thứ hai sau đó.
-
利益は二の次
lợi nhuận là thứ yếu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không có nghĩa là hoàn toàn không cần thiết, nhưng nó có nghĩa rằng nó được ưu tiên thấp hơn các vấn đề khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「二の次(にのつぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事の存在・意味・状況を知り、理解していること。
- 受精後、胚や胎児が体内で発育している状態。
- 優先順位が低く、より重要なことの後に回されること。
- 資格・品質・本人性などが基準を満たすと確認し、正式に証明すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 優先順位が低く、より重要なことの後に回されること。
Giải thích: 「二の次」 thường dùng trong cụm 「二の次にする」(xếp xuống hàng thứ yếu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
