benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「任務」

Cách đọc
にんむ
Từ loại
noun

Nghĩa

Công việc, vai trò và trách nhiệm cần phải thực hiện.

Giải thích

Trong quân sự, công vụ, cứu trợ và điều tra, các công việc được phân công rõ ràng về mục đích và trách nhiệm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong quân sự, công vụ, cứu trợ và điều tra, các công việc được phân công rõ ràng về mục đích và trách nhiệm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Công việc, vai trò và trách nhiệm cần phải thực hiện.

Ví dụ

  1. 隊員は住民を安全に避難させる任務を負った。

    Các đội viên được giao nhiệm vụ sơ tán cư dân an toàn.

  2. 調査団は現地の被害を確認する任務を終えた。

    Đoàn khảo sát đã hoàn thành nhiệm vụ xác minh thiệt hại tại chỗ.

  3. 任務の遂行には正確な情報が必要だ。

    Để thực hiện nhiệm vụ, chúng ta cần có thông tin chính xác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 任務を遂行する

    Thực hiện nhiệm vụ của mình.

  • 任務を負う

    gánh vác nhiệm vụ

  • 重要な任務

    Một nhiệm vụ quan trọng.

  • 任務を終える

    kết thúc nhiệm vụ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Công việc hay vai trò kèm trách nhiệm, có thể do tổ chức hoặc cấp trên giao, hoặc tự mình nhận như một sứ mệnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「任務(にんむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 優先順位が低く、より重要なことの後に回されること。
  2. 物事の存在・意味・状況を知り、理解していること。
  3. 責任を伴って果たすべき仕事や役割。
  4. 受精後、胚や胎児が体内で発育している状態。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 責任を伴って果たすべき仕事や役割。

Giải thích: 「任務」 thường dùng trong cụm 「任務を遂行する」(Thực hiện nhiệm vụ của mình.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1