Nghĩa
Công việc, vai trò và trách nhiệm cần phải thực hiện.
Giải thích
Trong quân sự, công vụ, cứu trợ và điều tra, các công việc được phân công rõ ràng về mục đích và trách nhiệm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong quân sự, công vụ, cứu trợ và điều tra, các công việc được phân công rõ ràng về mục đích và trách nhiệm.
Nghĩa chính 1
Công việc, vai trò và trách nhiệm cần phải thực hiện.
Ví dụ
-
隊員は住民を安全に避難させる任務を負った。
Các đội viên được giao nhiệm vụ sơ tán cư dân an toàn.
-
調査団は現地の被害を確認する任務を終えた。
Đoàn khảo sát đã hoàn thành nhiệm vụ xác minh thiệt hại tại chỗ.
-
任務の遂行には正確な情報が必要だ。
Để thực hiện nhiệm vụ, chúng ta cần có thông tin chính xác.
Cách kết hợp thường dùng
-
任務を遂行する
Thực hiện nhiệm vụ của mình.
-
任務を負う
gánh vác nhiệm vụ
-
重要な任務
Một nhiệm vụ quan trọng.
-
任務を終える
kết thúc nhiệm vụ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Công việc hay vai trò kèm trách nhiệm, có thể do tổ chức hoặc cấp trên giao, hoặc tự mình nhận như một sứ mệnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「任務(にんむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 優先順位が低く、より重要なことの後に回されること。
- 物事の存在・意味・状況を知り、理解していること。
- 責任を伴って果たすべき仕事や役割。
- 受精後、胚や胎児が体内で発育している状態。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 責任を伴って果たすべき仕事や役割。
Giải thích: 「任務」 thường dùng trong cụm 「任務を遂行する」(Thực hiện nhiệm vụ của mình.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
