benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「忍従」

Cách đọc
にんじゅう
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Không chống lại những điều kiện bất công và đau đớn, mà chịu đựng và tuân theo.

Giải thích

Tiếng viết nặng nề, mang trong mình sự bất mãn với quyền lực và số phận, nhưng vẫn không thể chống lại mà phải phục tùng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tiếng viết nặng nề, mang trong mình sự bất mãn với quyền lực và số phận, nhưng vẫn không thể chống lại mà phải phục tùng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Không chống lại những điều kiện bất công và đau đớn, mà chịu đựng và tuân theo.

Ví dụ

  1. 住民は長年の圧政に忍従してきた。

    Dân chúng đã nhẫn nhục phục tùng ách cai trị hà khắc suốt nhiều năm.

  2. 忍従を強いられた人々が抗議に立ち上がった。

    Những người bị buộc phải nhẫn nhục phục tùng đã đứng lên phản đối.

  3. ただ忍従するのでなく、権利を主張する必要がある。

    Không nên chỉ nhẫn nhục phục tùng mà cần lên tiếng đòi quyền lợi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 圧政に忍従する

    Nhẫn nhục phục tùng ách cai trị hà khắc

  • 忍従を強いる

    Buộc phải nhẫn nhục phục tùng

  • 忍従の日々

    Những ngày tháng nhẫn nhục phục tùng

  • 忍従から脱する

    Thoát khỏi cảnh nhẫn nhục phục tùng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải hợp tác tự nguyện, mà chỉ tình thế tiêu cực phải phục tùng vì không thể chống lại dù bất mãn và đau khổ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「忍従(にんじゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 権限をもつ者が、人を正式に特定の役職・任務へ就けること。
  2. 責任を伴って果たすべき仕事や役割。
  3. 優先順位が低く、より重要なことの後に回されること。
  4. 不当・苦しい状況に抵抗せず、耐えて従うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 不当・苦しい状況に抵抗せず、耐えて従うこと。

Giải thích: 「忍従」 thường dùng trong cụm 「圧政に忍従する」(Nhẫn nhục phục tùng ách cai trị hà khắc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1