benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「肉体」

Cách đọc
にくたい
Từ loại
noun

Nghĩa

Cơ thể vật chất của con người và động vật, đối lập với tinh thần/tâm trí.

Giải thích

Cách nói trang trọng chỉ ngoại hình, thể lực và sự tồn tại sinh lý của cơ thể, phân biệt với tinh thần và ý thức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách nói trang trọng chỉ ngoại hình, thể lực và sự tồn tại sinh lý của cơ thể, phân biệt với tinh thần và ý thức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cơ thể vật chất của con người và động vật, đối lập với tinh thần/tâm trí.

Ví dụ

  1. 長時間の労働は肉体に大きな負担をかける。

    Làm việc trong thời gian dài gây gánh nặng lớn cho cơ thể.

  2. 運動によって肉体を鍛えるだけでなく休養も必要だ。

    Không chỉ tập thể dục để rèn luyện cơ thể, bạn còn cần phải nghỉ ngơi.

  3. 作品は肉体と精神の関係を主題にしている。

    Tác phẩm lấy mối quan hệ giữa thể xác và tinh thần làm chủ đề.

Cách kết hợp thường dùng

  • 肉体労働

    lao động thể lực

  • 肉体を鍛える

    rèn luyện cơ thể

  • 肉体的疲労

    Mệt mỏi về thể chất.

  • 肉体と精神

    Cơ thể và tinh thần.

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với từ 'cơ thể' dùng hằng ngày, từ này mang sắc thái văn viết hơn, nhấn mạnh sự đối lập với tinh thần và tính thể xác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「肉体(にくたい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 荷物などを肩に掛けたり載せたりして運ぶ。
  2. 人が自然に抱く思いやり、同情、温かい感情。
  3. 不当・苦しい状況に抵抗せず、耐えて従うこと。
  4. 精神・心と対比される、人間や動物の物質的な身体。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 精神・心と対比される、人間や動物の物質的な身体。

Giải thích: 「肉体」 thường dùng trong cụm 「肉体労働」(lao động thể lực).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1