benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「憎しみ」

Cách đọc
にくしみ
Từ loại
noun

Nghĩa

Cảm xúc căm ghét mạnh mẽ một người hay hành vi và muốn loại bỏ đối tượng đó.

Giải thích

Cảm xúc tiêu cực nảy sinh từ cơn giận sâu sắc hoặc trải nghiệm bị tổn hại và lưu lại lâu trong lòng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cảm xúc tiêu cực nảy sinh từ cơn giận sâu sắc hoặc trải nghiệm bị tổn hại và lưu lại lâu trong lòng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cảm xúc căm ghét mạnh mẽ một người hay hành vi và muốn loại bỏ đối tượng đó.

Ví dụ

  1. 憎しみからは新たな争いしか生まれない。

    Lòng căm thù chỉ sinh ra những cuộc xung đột mới.

  2. 長年抱いた憎しみを手放す。

    Buông bỏ lòng căm thù đã ôm giữ suốt nhiều năm.

  3. 差別が集団間の憎しみを深めた。

    Sự phân biệt đối xử làm sâu sắc thêm hận thù giữa các nhóm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 憎しみを抱く

    ôm lòng căm thù

  • 憎しみが募る

    lòng căm thù ngày càng lớn

  • 憎しみを乗り越える

    vượt qua lòng căm thù

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mạnh hơn cảm giác khó chịu nhất thời, từ này chỉ cảm xúc kéo dài đến mức gần như phủ nhận sự tồn tại của đối phương.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「憎しみ(にくしみ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 親子・兄弟姉妹など、血のつながりがある近い親族。
  2. 人・行為を強く憎み、排除したいと感じる感情。
  3. 精神・心と対比される、人間や動物の物質的な身体。
  4. 荷物などを肩に掛けたり載せたりして運ぶ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 人・行為を強く憎み、排除したいと感じる感情。

Giải thích: 「憎しみ」 thường dùng trong cụm 「憎しみを抱く」(ôm lòng căm thù).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1