benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「肉薄」

Cách đọc
にくはく
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Áp sát dữ dội kẻ thù, vị trí dẫn đầu, mục tiêu, v.v. đến khoảng cách gần như có thể chạm tới.

Giải thích

Từ nghĩa gốc là áp sát đến mức cơ thể gần chạm nhau, từ này mở rộng sang thu hẹp khoảng cách cạnh tranh hoặc dồn đối phương bằng câu hỏi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ nghĩa gốc là áp sát đến mức cơ thể gần chạm nhau, từ này mở rộng sang thu hẹp khoảng cách cạnh tranh hoặc dồn đối phương bằng câu hỏi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Áp sát dữ dội kẻ thù, vị trí dẫn đầu, mục tiêu, v.v. đến khoảng cách gần như có thể chạm tới.

Ví dụ

  1. 挑戦者が首位の選手に一点差まで肉薄した。

    Người thách đấu đã áp sát vận động viên dẫn đầu, chỉ còn kém một điểm.

  2. 部隊は敵陣の目前まで肉薄する。

    Quân đội áp sát đến ngay trước trận địa địch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 首位に肉薄する

    áp sát vị trí dẫn đầu

  • 敵に肉薄する

    áp sát kẻ thù

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_suru_intransitive

Họ có thể đưa ra những câu hỏi và chỉ trích mạnh mẽ, nhắm vào tâm điểm của vấn đề.

Ví dụ

  1. 記者は資金の流れについて大臣に肉薄した。

    Nhà báo truy vấn gắt gao bộ trưởng về dòng tiền.

Cách kết hợp thường dùng

  • 核心に肉薄する

    tiến sát cốt lõi

  • 質問で肉薄する

    dồn ép bằng câu hỏi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó bao gồm sự căng thẳng của việc cạnh tranh, chiến đấu và đuổi theo đối thủ, chứ không chỉ là tiếp cận.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「肉薄(にくはく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 敵・首位・目標などへ、触れそうな距離まで激しく迫る。
  2. 人・行為を強く憎み、排除したいと感じる感情。
  3. 親子・兄弟姉妹など、血のつながりがある近い親族。
  4. 精神・心と対比される、人間や動物の物質的な身体。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 敵・首位・目標などへ、触れそうな距離まで激しく迫る。

Giải thích: 「肉薄」 thường dùng trong cụm 「首位に肉薄する」(áp sát vị trí dẫn đầu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1