benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「面皰」

Cách đọc
にきび
Từ loại
noun

Nghĩa

Nốt phát ban nhỏ hình thành khi bã nhờn hoặc chất khác làm tắc lỗ chân lông.

Giải thích

Chỉ triệu chứng da chủ yếu xuất hiện ở mặt hoặc lưng từ tuổi dậy thì đến tuổi trẻ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ triệu chứng da chủ yếu xuất hiện ở mặt hoặc lưng từ tuổi dậy thì đến tuổi trẻ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Nốt phát ban nhỏ hình thành khi bã nhờn hoặc chất khác làm tắc lỗ chân lông.

Ví dụ

  1. 額に面皰ができたので触らないようにした。

    Vì nổi mụn trên trán nên tôi cố không chạm vào.

  2. 面皰の治療について皮膚科で相談した。

    Tôi hỏi bác sĩ da liễu về cách điều trị mụn.

  3. 睡眠不足で面皰が増えた気がする。

    Tôi cảm thấy mụn tăng lên vì thiếu ngủ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 面皰ができる

    nổi mụn

  • 面皰を治療する

    điều trị mụn

  • 面皰の跡

    sẹo mụn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường được viết bằng kana là “にきび”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「面皰(にきび)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 敵・首位・目標などへ、触れそうな距離まで激しく迫る。
  2. 人・行為を強く憎み、排除したいと感じる感情。
  3. 親子・兄弟姉妹など、血のつながりがある近い親族。
  4. 皮脂などが毛穴に詰まってできる小さな発疹。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 皮脂などが毛穴に詰まってできる小さな発疹。

Giải thích: 「面皰」 thường dùng trong cụm 「面皰ができる」(nổi mụn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1