Nghĩa
Nốt phát ban nhỏ hình thành khi bã nhờn hoặc chất khác làm tắc lỗ chân lông.
Giải thích
Chỉ triệu chứng da chủ yếu xuất hiện ở mặt hoặc lưng từ tuổi dậy thì đến tuổi trẻ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ triệu chứng da chủ yếu xuất hiện ở mặt hoặc lưng từ tuổi dậy thì đến tuổi trẻ.
Nghĩa chính 1
Nốt phát ban nhỏ hình thành khi bã nhờn hoặc chất khác làm tắc lỗ chân lông.
Ví dụ
-
額に面皰ができたので触らないようにした。
Vì nổi mụn trên trán nên tôi cố không chạm vào.
-
面皰の治療について皮膚科で相談した。
Tôi hỏi bác sĩ da liễu về cách điều trị mụn.
-
睡眠不足で面皰が増えた気がする。
Tôi cảm thấy mụn tăng lên vì thiếu ngủ.
Cách kết hợp thường dùng
-
面皰ができる
nổi mụn
-
面皰を治療する
điều trị mụn
-
面皰の跡
sẹo mụn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường được viết bằng kana là “にきび”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「面皰(にきび)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 敵・首位・目標などへ、触れそうな距離まで激しく迫る。
- 人・行為を強く憎み、排除したいと感じる感情。
- 親子・兄弟姉妹など、血のつながりがある近い親族。
- 皮脂などが毛穴に詰まってできる小さな発疹。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 皮脂などが毛穴に詰まってできる小さな発疹。
Giải thích: 「面皰」 thường dùng trong cụm 「面皰ができる」(nổi mụn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
