Nghĩa
Nhiều thứ có tính chất, hình dạng, cách nghĩ,... tương tự nhau.
Giải thích
Mặc dù không hoàn toàn giống nhau, nhưng chúng có nhiều điểm chung và có những ấn tượng và đặc điểm tương tự nhau.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Mặc dù không hoàn toàn giống nhau, nhưng chúng có nhiều điểm chung và có những ấn tượng và đặc điểm tương tự nhau.
Nghĩa chính 1
Nhiều thứ có tính chất, hình dạng, cách nghĩ,... tương tự nhau.
Ví dụ
-
二つの案は内容が似通っている。
Hai đề án có nội dung khá giống nhau.
-
似通った商品を区別するため、包装の色を変えた。
Để phân biệt các sản phẩm tương tự, người ta đã đổi màu bao bì.
-
育った環境が違っても価値観はよく似通っていた。
Dù lớn lên trong những môi trường khác nhau, các giá trị vẫn rất giống nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
内容が似通っている
Các nội dung của chúng tương tự nhau.
-
形が似通っている
Chúng có hình dạng tương tự nhau.
-
似通った意見
Những ý kiến tương tự
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó biểu thị một trạng thái trong đó hai hoặc nhiều hơn những thứ có nhiều điểm chung, như "A và B giống nhau".
Câu hỏi luyện tập mẫu
「似通う(にかよう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 複数のものの性質、形、考え方などが互いによく似ている。
- 皮脂などが毛穴に詰まってできる小さな発疹。
- 敵・首位・目標などへ、触れそうな距離まで激しく迫る。
- 人・行為を強く憎み、排除したいと感じる感情。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 複数のものの性質、形、考え方などが互いによく似ている。
Giải thích: 「似通う」 thường dùng trong cụm 「内容が似通っている」(Các nội dung của chúng tương tự nhau.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
