Nghĩa
Làm một chất lỏng trong suốt trở nên đục.
Giải thích
Chỉ sự làm đục về vật lý và nghĩa bóng là cố ý trả lời không rõ ràng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ sự làm đục về vật lý và nghĩa bóng là cố ý trả lời không rõ ràng.
Nghĩa chính 1
Làm một chất lỏng trong suốt trở nên đục.
Ví dụ
-
工事の土砂が川の水を濁す。
Đất cát từ công trường làm đục nước sông.
Cách kết hợp thường dùng
-
水を濁す
làm đục nước
Nghĩa khác 2
Làm phát ngôn mơ hồ và tránh nói rõ.
Ví dụ
-
担当者は時期について言葉を濁した。
Người phụ trách trả lời mập mờ về thời điểm.
-
結論を濁す答弁に批判が集まった。
Câu trả lời lảng tránh kết luận bị nhiều người phê phán.
Cách kết hợp thường dùng
-
言葉を濁す
nói năng mập mờ
-
結論を濁す
làm mờ kết luận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cụm từ chỉ nói năng mập mờ là thành ngữ diễn tả việc không trả lời rõ điểm bất lợi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「濁す(にごす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 液体が少しずつ表面へ染みて出る。
- 透明な液体を濁った状態にする。
- 液体が周囲へ広がり、輪郭がはっきりしなくなる。
- 複数のものの性質、形、考え方などが互いによく似ている。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 透明な液体を濁った状態にする。
Giải thích: 「濁す」 thường dùng trong cụm 「水を濁す」(làm đục nước).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
