benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「濁す」

Cách đọc
にごす
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Làm một chất lỏng trong suốt trở nên đục.

Giải thích

Chỉ sự làm đục về vật lý và nghĩa bóng là cố ý trả lời không rõ ràng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ sự làm đục về vật lý và nghĩa bóng là cố ý trả lời không rõ ràng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Làm một chất lỏng trong suốt trở nên đục.

Ví dụ

  1. 工事の土砂が川の水を濁す。

    Đất cát từ công trường làm đục nước sông.

Cách kết hợp thường dùng

  • 水を濁す

    làm đục nước

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Làm phát ngôn mơ hồ và tránh nói rõ.

Ví dụ

  1. 担当者は時期について言葉を濁した。

    Người phụ trách trả lời mập mờ về thời điểm.

  2. 結論を濁す答弁に批判が集まった。

    Câu trả lời lảng tránh kết luận bị nhiều người phê phán.

Cách kết hợp thường dùng

  • 言葉を濁す

    nói năng mập mờ

  • 結論を濁す

    làm mờ kết luận

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cụm từ chỉ nói năng mập mờ là thành ngữ diễn tả việc không trả lời rõ điểm bất lợi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「濁す(にごす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 液体が少しずつ表面へ染みて出る。
  2. 透明な液体を濁った状態にする。
  3. 液体が周囲へ広がり、輪郭がはっきりしなくなる。
  4. 複数のものの性質、形、考え方などが互いによく似ている。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 透明な液体を濁った状態にする。

Giải thích: 「濁す」 thường dùng trong cụm 「水を濁す」(làm đục nước).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1