benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「賑わう」

Cách đọc
にぎわう
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Nhiều người tụ tập lại, sôi động với tiếng nói và hoạt động.

Giải thích

Nó thể hiện một nơi đang sôi động và có nhiều hoạt động thương mại và cộng đồng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện một nơi đang sôi động và có nhiều hoạt động thương mại và cộng đồng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Nhiều người tụ tập lại, sôi động với tiếng nói và hoạt động.

Ví dụ

  1. 週末の市場は観光客で賑わう。

    Chợ cuối tuần nhộn nhịp với nhiều du khách.

  2. 祭りの日は駅前が夜遅くまで賑わう。

    Ngày lễ hội, khu vực trước nhà ga trở nên đông đúc đến tận tối.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人出で賑わう

    nhộn nhịp vì đông người

  • 観光客で賑わう

    nhộn nhịp vì đông du khách

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Các hoạt động kinh doanh và các khu vực sẽ phát triển, thịnh vượng.

Ví dụ

  1. 新しい店が増え、商店街は再び賑わうようになった。

    Khi có thêm nhiều cửa hàng mới, phố mua sắm lại trở nên nhộn nhịp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 商店街が賑わう

    Đây là một khu mua sắm sôi động.

  • 大いに賑わう

    vô cùng nhộn nhịp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là một từ mang sắc thái tích cực, không chỉ nói đông người mà còn bao hàm sức sống tươi vui và cảnh buôn bán thịnh vượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「賑わう(にぎわう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 透明な液体を濁った状態にする。
  2. 多くの人が集まり、声や活動で活気がある。
  3. 液体が少しずつ表面へ染みて出る。
  4. 液体が周囲へ広がり、輪郭がはっきりしなくなる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 多くの人が集まり、声や活動で活気がある。

Giải thích: 「賑わう」 thường dùng trong cụm 「人出で賑わう」(nhộn nhịp vì đông người).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1