Nghĩa
Liên tục cả ngày lẫn đêm, ngày nào cũng tiếp diễn.
Giải thích
Một phụ từ ngữ nhấn mạnh sự tiếp tục của nỗ lực, hoạt động và thay đổi bất kể thời gian.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một phụ từ ngữ nhấn mạnh sự tiếp tục của nỗ lực, hoạt động và thay đổi bất kể thời gian.
Nghĩa chính 1
Liên tục cả ngày lẫn đêm, ngày nào cũng tiếp diễn.
Ví dụ
-
研究者は新薬の開発に日夜取り組んでいる。
Các nhà nghiên cứu làm việc không ngừng nghỉ để phát triển các loại thuốc mới.
-
消防隊員が地域の安全を守るため日夜訓練する。
Các đội cứu hỏa được huấn luyện ngày đêm để bảo vệ an toàn cho cộng đồng.
-
技術は日夜進歩しており、学び直しが必要だ。
Công nghệ đang phát triển mỗi ngày và chúng ta cần phải học hỏi lại.
Cách kết hợp thường dùng
-
日夜努力する
nỗ lực ngày đêm
-
日夜取り組む
Làm việc ngày đêm, không nghỉ ngơi.
-
日夜研究する
nghiên cứu ngày đêm
-
日夜努力する
Làm việc ngày đêm, làm việc không ngừng nghỉ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không nhất thiết là liên tục 24 giờ theo nghĩa đen, mà nhấn mạnh việc liên tục dốc sức không ngừng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「日夜(にちや)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 考えや態度がはっきりせず、決断する様子が見えない。
- 危険・拘束・嫌な状況から離れるため、その場を急いで去る。
- 昼も夜も絶えず、毎日継続して。
- 手で強く握り、物の形を崩したり壊したりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 昼も夜も絶えず、毎日継続して。
Giải thích: 「日夜」 thường dùng trong cụm 「日夜努力する」(nỗ lực ngày đêm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
