benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「熱湯」

Cách đọc
ねっとう
Từ loại
noun

Nghĩa

Nước đang sôi hoặc nước ở nhiệt độ rất cao.

Giải thích

Nước nhiệt độ cao dùng để nấu ăn, khử trùng, v.v.; tiếp xúc có nguy cơ gây bỏng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nước nhiệt độ cao dùng để nấu ăn, khử trùng, v.v.; tiếp xúc có nguy cơ gây bỏng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Nước đang sôi hoặc nước ở nhiệt độ rất cao.

Ví dụ

  1. 麺に熱湯を注いで三分待つ。

    Rót nước sôi vào mì rồi đợi ba phút.

  2. 熱湯が手にかからないよう注意してください。

    Hãy cẩn thận để nước sôi không đổ vào tay.

  3. 瓶を熱湯で消毒してから乾かした。

    Khử trùng chai bằng nước sôi rồi để khô.

Cách kết hợp thường dùng

  • 熱湯を注ぐ

    Rót nước sôi

  • 熱湯に注意

    Cẩn thận với nước nóng.

  • 熱湯消毒

    Khử trùng bằng nước sôi

  • 熱湯でゆでる

    Luộc bằng nước sôi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nhiệt độ cao hơn nhiều so với nước ấm nên khi xử lý cần cẩn thận phòng bỏng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「熱湯(ねっとう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 沸騰している、または非常に高温の湯。
  2. 物・行為が持つ価値・有用性・優れた点。
  3. 眠りから目が覚めること。また、そのときの気分。
  4. 運ぶためにまとめた荷物・貨物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 沸騰している、または非常に高温の湯。

Giải thích: 「熱湯」 thường dùng trong cụm 「熱湯を注ぐ」(Rót nước sôi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1