Nghĩa
Nước đang sôi hoặc nước ở nhiệt độ rất cao.
Giải thích
Nước nhiệt độ cao dùng để nấu ăn, khử trùng, v.v.; tiếp xúc có nguy cơ gây bỏng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nước nhiệt độ cao dùng để nấu ăn, khử trùng, v.v.; tiếp xúc có nguy cơ gây bỏng.
Nghĩa chính 1
Nước đang sôi hoặc nước ở nhiệt độ rất cao.
Ví dụ
-
麺に熱湯を注いで三分待つ。
Rót nước sôi vào mì rồi đợi ba phút.
-
熱湯が手にかからないよう注意してください。
Hãy cẩn thận để nước sôi không đổ vào tay.
-
瓶を熱湯で消毒してから乾かした。
Khử trùng chai bằng nước sôi rồi để khô.
Cách kết hợp thường dùng
-
熱湯を注ぐ
Rót nước sôi
-
熱湯に注意
Cẩn thận với nước nóng.
-
熱湯消毒
Khử trùng bằng nước sôi
-
熱湯でゆでる
Luộc bằng nước sôi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nhiệt độ cao hơn nhiều so với nước ấm nên khi xử lý cần cẩn thận phòng bỏng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「熱湯(ねっとう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 沸騰している、または非常に高温の湯。
- 物・行為が持つ価値・有用性・優れた点。
- 眠りから目が覚めること。また、そのときの気分。
- 運ぶためにまとめた荷物・貨物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 沸騰している、または非常に高温の湯。
Giải thích: 「熱湯」 thường dùng trong cụm 「熱湯を注ぐ」(Rót nước sôi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
