benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「捏造」

Cách đọc
ねつぞう
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Bịa ra sự thật, bằng chứng hoặc hồ sơ không tồn tại và làm cho chúng trông như thật.

Giải thích

Chỉ việc cố ý bịa đặt, khác với một lỗi ghi chép đơn thuần.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc cố ý bịa đặt, khác với một lỗi ghi chép đơn thuần.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Bịa ra sự thật, bằng chứng hoặc hồ sơ không tồn tại và làm cho chúng trông như thật.

Ví dụ

  1. 研究データを捏造した疑いが生じた。

    Đã nảy sinh nghi ngờ rằng dữ liệu nghiên cứu bị ngụy tạo.

  2. 証拠を捏造する行為は司法を損なう。

    Hành vi ngụy tạo bằng chứng làm tổn hại nền tư pháp.

  3. 記者は記事の捏造を認めて謝罪した。

    Nhà báo thừa nhận đã bịa đặt bài viết và xin lỗi.

Cách kết hợp thường dùng

  • データを捏造する

    Để làm giả dữ liệu.

  • 証拠の捏造

    Sử dụng chứng cứ giả mạo.

  • 捏造を否定する

    Phủ nhận sự bịa đặt.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đôi khi từ này được viết theo lối pha chữ kana và kanji là “netsuzō”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「捏造(ねつぞう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 存在しない事実・証拠・記録などを作り、本物のように見せること。
  2. 沸騰している、または非常に高温の湯。
  3. 物・行為が持つ価値・有用性・優れた点。
  4. 眠りから目が覚めること。また、そのときの気分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 存在しない事実・証拠・記録などを作り、本物のように見せること。

Giải thích: 「捏造」 thường dùng trong cụm 「データを捏造する」(Để làm giả dữ liệu.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1