Nghĩa
Bịa ra sự thật, bằng chứng hoặc hồ sơ không tồn tại và làm cho chúng trông như thật.
Giải thích
Chỉ việc cố ý bịa đặt, khác với một lỗi ghi chép đơn thuần.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc cố ý bịa đặt, khác với một lỗi ghi chép đơn thuần.
Nghĩa chính 1
Bịa ra sự thật, bằng chứng hoặc hồ sơ không tồn tại và làm cho chúng trông như thật.
Ví dụ
-
研究データを捏造した疑いが生じた。
Đã nảy sinh nghi ngờ rằng dữ liệu nghiên cứu bị ngụy tạo.
-
証拠を捏造する行為は司法を損なう。
Hành vi ngụy tạo bằng chứng làm tổn hại nền tư pháp.
-
記者は記事の捏造を認めて謝罪した。
Nhà báo thừa nhận đã bịa đặt bài viết và xin lỗi.
Cách kết hợp thường dùng
-
データを捏造する
Để làm giả dữ liệu.
-
証拠の捏造
Sử dụng chứng cứ giả mạo.
-
捏造を否定する
Phủ nhận sự bịa đặt.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đôi khi từ này được viết theo lối pha chữ kana và kanji là “netsuzō”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「捏造(ねつぞう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 存在しない事実・証拠・記録などを作り、本物のように見せること。
- 沸騰している、または非常に高温の湯。
- 物・行為が持つ価値・有用性・優れた点。
- 眠りから目が覚めること。また、そのときの気分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 存在しない事実・証拠・記録などを作り、本物のように見せること。
Giải thích: 「捏造」 thường dùng trong cụm 「データを捏造する」(Để làm giả dữ liệu.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
