Nghĩa
Cảm giác tập trung vào mục tiêu và hoạt động, muốn làm việc tích cực để đạt được chúng.
Giải thích
Đó là một động lực mạnh mẽ để tiếp tục nỗ lực để đạt được mục tiêu, chứ không phải là sự hào hứng tạm thời.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đó là một động lực mạnh mẽ để tiếp tục nỗ lực để đạt được mục tiêu, chứ không phải là sự hào hứng tạm thời.
Nghĩa chính 1
Cảm giác tập trung vào mục tiêu và hoạt động, muốn làm việc tích cực để đạt được chúng.
Ví dụ
-
応募者は面接で仕事への熱意を伝えた。
Ứng viên đã thể hiện nhiệt huyết với công việc trong buổi phỏng vấn.
-
指導者の熱意が選手たちにも伝わった。
Nhiệt huyết của người huấn luyện cũng truyền đến các vận động viên.
-
熱意だけでなく具体的な計画も必要だ。
Chúng ta cần không chỉ sự nhiệt huyết mà còn phải có kế hoạch cụ thể.
Cách kết hợp thường dùng
-
熱意を示す
Thể hiện nhiệt huyết
-
熱意が伝わる
Nhiệt huyết được truyền tới
-
強い熱意
Một niềm đam mê mạnh mẽ.
-
仕事への熱意
Sự nhiệt tình trong công việc.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ dùng để đánh giá sự sẵn sàng kiên trì và tích cực để đạt được mục tiêu, chứ không phải là khả năng hoặc thành tựu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「熱意(ねつい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物体が受け取る・放出する熱エネルギーの量。
- 存在しない事実・証拠・記録などを作り、本物のように見せること。
- 沸騰している、または非常に高温の湯。
- 目標や活動に強く心を向け、積極的に取り組もうとする気持ち。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 目標や活動に強く心を向け、積極的に取り組もうとする気持ち。
Giải thích: 「熱意」 thường dùng trong cụm 「熱意を示す」(Thể hiện nhiệt huyết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
