benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「練る」

Cách đọc
ねる
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Xem xét kỹ kế hoạch hoặc ý tưởng và hoàn thiện đến từng chi tiết.

Giải thích

Phân biệt việc trau chuốt kế hoạch, gia công vật liệu, rèn luyện kỹ năng và diễu hành trong lễ hội.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Phân biệt việc trau chuốt kế hoạch, gia công vật liệu, rèn luyện kỹ năng và diễu hành trong lễ hội.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Xem xét kỹ kế hoạch hoặc ý tưởng và hoàn thiện đến từng chi tiết.

Ví dụ

  1. 旅行の計画をじっくり練る。

    Kế hoạch chuyến đi của bạn sẽ được chuẩn bị kỹ lưỡng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 策を練る

    Để lên kế hoạch.

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Nhào vật liệu và trộn cho đến khi đồng đều.

Ví dụ

  1. 小麦粉と水をよく練る。

    Trộn bột mì và nước thật đều.

Cách kết hợp thường dùng

  • 生地を練る

    nhào bột

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_godan_transitive

Rèn luyện kỹ năng hoặc thể chất và tinh thần nhiều lần.

Ví dụ

  1. 職人は毎日の稽古で技を練る。

    Người thợ rèn luyện kỹ năng qua việc luyện tập hằng ngày.

Cách kết hợp thường dùng

  • 技を練る

    Rèn luyện kỹ năng.

Nghĩa khác 4

Từ loại
verb_godan_intransitive

Đi chậm rãi, tạo thành hàng và đi theo từng lượt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 町を練る

    diễu hành qua phố

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tùy đối tượng, nghĩa thay đổi giữa ‘xem xét kỹ’, ‘nhào’, ‘rèn luyện’ và ‘tiến thành đoàn diễu hành’.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「練る(ねる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 他人の幸福・成功・能力をうらやみ、不快に思う。
  2. 計画や考えをよく検討し、細部まで整える。
  3. 目標や活動に強く心を向け、積極的に取り組もうとする気持ち。
  4. 物体が受け取る・放出する熱エネルギーの量。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 計画や考えをよく検討し、細部まで整える。

Giải thích: 「練る」 thường dùng trong cụm 「策を練る」(Để lên kế hoạch.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1