Nghĩa
Chọn một mục tiêu cụ thể và bắn chính xác vào đó.
Giải thích
Nghĩa được mở rộng từ việc chọn mục tiêu để bắn sang việc thu hẹp đối tượng trong chính sách hoặc bán hàng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nghĩa được mở rộng từ việc chọn mục tiêu để bắn sang việc thu hẹp đối tượng trong chính sách hoặc bán hàng.
Nghĩa chính 1
Chọn một mục tiêu cụ thể và bắn chính xác vào đó.
Ví dụ
-
射手は遠くの的を狙い撃ちした。
Xạ thủ bắn chính xác vào bia ở xa.
Cách kết hợp thường dùng
-
標的を狙い撃ちする
bắn chính xác vào mục tiêu
Nghĩa khác 2
Chọn riêng một người, nhóm hoặc cơ hội nhất định để tập trung tác động.
Ví dụ
-
若者を狙い撃ちした広告を配信する。
Phân phối quảng cáo nhắm riêng vào giới trẻ.
-
制度変更が小規模店の狙い撃ちだと批判された。
Thay đổi chế độ bị chỉ trích là cố tình nhắm vào các cửa hàng nhỏ.
Cách kết hợp thường dùng
-
若者を狙い撃ちする
nhắm riêng vào giới trẻ
-
狙い撃ちの規制
quy định nhắm vào một đối tượng cụ thể
Điểm cần lưu ý khi dùng
Theo nghĩa bóng, từ này chỉ việc cố ý giới hạn đối tượng, đôi khi đi kèm lời phê phán rằng đó là một cuộc tấn công bất công.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「狙い撃ち(ねらいうち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 計画・構想・作品などを丁寧に磨き、完成度を高める。
- 特定の標的を定め、正確に撃つこと。
- 計画や考えをよく検討し、細部まで整える。
- 他人の幸福・成功・能力をうらやみ、不快に思う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 特定の標的を定め、正確に撃つこと。
Giải thích: 「狙い撃ち」 thường dùng trong cụm 「標的を狙い撃ちする」(bắn chính xác vào mục tiêu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
