Nghĩa
Đối tượng hoặc thời điểm có khả năng thành công cao và đáng nhắm tới.
Giải thích
Chỉ sự vật hoặc cơ hội có điều kiện thuận lợi, đáng lựa chọn trong cạnh tranh, mua sắm, đầu tư và tương tự.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ sự vật hoặc cơ hội có điều kiện thuận lợi, đáng lựa chọn trong cạnh tranh, mua sắm, đầu tư và tương tự.
Nghĩa chính 1
Đối tượng hoặc thời điểm có khả năng thành công cao và đáng nhắm tới.
Ví dụ
-
観光客の少ない平日は、ゆっくり見学したい人の狙い目だ。
Ngày thường ít khách du lịch là thời điểm lý tưởng cho người muốn tham quan thong thả.
-
値下げされた旧型モデルが、今いちばんの狙い目かもしれない。
Mẫu cũ được giảm giá có thể là món đáng nhắm tới nhất lúc này.
-
相手の守備が乱れる後半こそ、得点の狙い目だ。
Nửa sau, khi hàng thủ đối phương rối loạn, mới chính là cơ hội ghi điểm.
Cách kết hợp thường dùng
-
今が狙い目だ
bây giờ là thời điểm lý tưởng
-
狙い目の商品
sản phẩm đáng nhắm tới
-
絶好の狙い目
cơ hội tuyệt hảo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 'bây giờ là thời điểm lý tưởng' hay 'sản phẩm này đáng nhắm tới'. Không bảo đảm chắc chắn thành công mà thể hiện đánh giá có lợi hơn so với lựa chọn khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「狙い目(ねらいめ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 特定の標的を定め、正確に撃つこと。
- 計画・構想・作品などを丁寧に磨き、完成度を高める。
- 計画や考えをよく検討し、細部まで整える。
- 成功する可能性が高く、狙う価値のある対象や時機。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 成功する可能性が高く、狙う価値のある対象や時機。
Giải thích: 「狙い目」 thường dùng trong cụm 「今が狙い目だ」(bây giờ là thời điểm lý tưởng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
