benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「捻挫」

Cách đọc
ねんざ
Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Nghĩa

Tình trạng khớp bị xoắn bất thường, làm tổn thương dây chằng và các mô liên quan.

Giải thích

Tình trạng lực mạnh tác động lên mắt cá hoặc cổ tay, gây tổn thương mô quanh khớp nhưng không phải gãy xương.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tình trạng lực mạnh tác động lên mắt cá hoặc cổ tay, gây tổn thương mô quanh khớp nhưng không phải gãy xương.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Tình trạng khớp bị xoắn bất thường, làm tổn thương dây chằng và các mô liên quan.

Ví dụ

  1. 階段を踏み外して足首を捻挫した。

    Trượt chân khi bước cầu thang và bị bong gân mắt cá.

  2. 捻挫した直後は無理に動かさず受診した。

    Ngay sau khi bong gân, không cố cử động mà đi khám.

  3. 軽い捻挫だと思っても痛みが続く場合は医師に相談する。

    Dù nghĩ chỉ là bong gân nhẹ, nếu đau kéo dài thì hãy hỏi bác sĩ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 足首を捻挫する

    Bong gân mắt cá

  • 捻挫の痛み

    Đau do bong gân

  • 軽い捻挫

    Bong gân nhẹ

  • 捻挫を治療する

    Điều trị bong gân

Điểm cần lưu ý khi dùng

Do khó để tự chẩn đoán, nên nếu bạn có đau nặng, sưng hoặc khó đi lại, hãy đến gặp bác sĩ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「捻挫(ねんざ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 成功する可能性が高く、狙う価値のある対象や時機。
  2. 特定の標的を定め、正確に撃つこと。
  3. 関節を不自然にひねり、靱帯などを傷めること。
  4. 計画・構想・作品などを丁寧に磨き、完成度を高める。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 関節を不自然にひねり、靱帯などを傷めること。

Giải thích: 「捻挫」 thường dùng trong cụm 「足首を捻挫する」(Bong gân mắt cá).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1