Nghĩa
Trong điều kiện ít dư địa, xoay xở để tạo ra khoản tiền, thời gian hoặc nhân lực cần thiết.
Giải thích
Vừa chỉ xoay xở để bảo đảm nguồn lực còn thiếu, vừa chỉ vắt óc nghĩ ra phương án.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Vừa chỉ xoay xở để bảo đảm nguồn lực còn thiếu, vừa chỉ vắt óc nghĩ ra phương án.
Nghĩa chính 1
Trong điều kiện ít dư địa, xoay xở để tạo ra khoản tiền, thời gian hoặc nhân lực cần thiết.
Ví dụ
-
支出を見直して修理費を捻出した。
Đã xem xét lại chi tiêu để xoay xở tiền sửa chữa.
-
忙しい中でも研修の時間を捻出する。
Dù bận rộn vẫn xoay xở thời gian đào tạo.
Cách kết hợp thường dùng
-
資金を捻出する
Xoay xở vốn
-
時間を捻出する
Xoay xở thời gian
-
費用の捻出
Xoay xở khoản tiền cần cho chi phí
Nghĩa khác 2
Suy nghĩ kỹ để tạo ra giải pháp hoặc ý tưởng.
Ví dụ
-
チームは新しい解決策を捻出した。
Nhóm đã nghĩ ra một giải pháp mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
案を捻出する
Để đưa ra những ý tưởng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó bao gồm việc phải cố gắng tạo ra số lượng cần thiết trong những điều kiện hạn chế, chứ không phải sử dụng những gì có sẵn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「捻出(ねんしゅつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 関節を不自然にひねり、靱帯などを傷めること。
- 成功する可能性が高く、狙う価値のある対象や時機。
- 特定の標的を定め、正確に撃つこと。
- 余裕が少ない中で工夫し、必要な資金・時間・人員を何とか作り出す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 余裕が少ない中で工夫し、必要な資金・時間・人員を何とか作り出す。
Giải thích: 「捻出」 thường dùng trong cụm 「資金を捻出する」(Xoay xở vốn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
