benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「燃焼」

Cách đọc
ねんしょう
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Một vật chất phản ứng với oxy, ví dụ, để cháy và phát ra nhiệt hoặc ánh sáng.

Giải thích

Có nghĩa gốc là phản ứng cháy hóa học và nghĩa bóng là phát huy hết nhiệt huyết, sức lực.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có nghĩa gốc là phản ứng cháy hóa học và nghĩa bóng là phát huy hết nhiệt huyết, sức lực.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Một vật chất phản ứng với oxy, ví dụ, để cháy và phát ra nhiệt hoặc ánh sáng.

Ví dụ

  1. 燃料が完全に燃焼すると排出物が減る場合がある。

    Khi nhiên liệu được đốt cháy hoàn toàn, lượng khí thải có thể giảm xuống.

  2. 酸素が不足すると不完全燃焼が起こる。

    Khi không có đủ oxy, sẽ xảy ra sự cháy không hoàn chỉnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 完全燃焼

    Đã cháy hoàn toàn.

  • 燃焼効率

    Hiệu suất cháy

  • 燃焼する燃料

    Nhiên liệu đang cháy

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_suru_intransitive

Nỗ lực bằng cách phát huy hết khả năng mình có.

Ví dụ

  1. 選手は大会で完全燃焼したと語った。

    Vận động viên nói rằng mình đã cống hiến hết sức trong giải đấu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 完全燃焼する

    Cống hiến hết sức

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa hóa học là phản ứng kèm nhiệt và ánh sáng; nghĩa bóng dùng ‘完全燃焼’ để chỉ phát huy hết sức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「燃焼(ねんしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物質が酸素などと反応し、熱や光を出しながら燃えること。
  2. 余裕が少ない中で工夫し、必要な資金・時間・人員を何とか作り出す。
  3. 関節を不自然にひねり、靱帯などを傷めること。
  4. 成功する可能性が高く、狙う価値のある対象や時機。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物質が酸素などと反応し、熱や光を出しながら燃えること。

Giải thích: 「燃焼」 thường dùng trong cụm 「完全燃焼」(Đã cháy hoàn toàn.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1