benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「年輪」

Cách đọc
ねんりん
Từ loại
noun

Nghĩa

Hoa văn đồng tâm trên thân cây hình thành do chênh lệch tăng trưởng qua từng năm.

Giải thích

Từ nghĩa gốc là dấu ghi quá trình sinh trưởng của cây, từ này mở rộng ẩn dụ sang dấu tích kinh nghiệm đời người.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ nghĩa gốc là dấu ghi quá trình sinh trưởng của cây, từ này mở rộng ẩn dụ sang dấu tích kinh nghiệm đời người.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Hoa văn đồng tâm trên thân cây hình thành do chênh lệch tăng trưởng qua từng năm.

Ví dụ

  1. 切り株の年輪を数えて樹齢を推定した。

    Ước tính tuổi cây bằng cách đếm các vòng sinh trưởng trên gốc cây.

  2. 年輪の幅から過去の気候を調べる。

    Khí hậu trong quá khứ được nghiên cứu từ bề rộng của các vòng năm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 年輪を数える

    Đếm các vòng sinh trưởng

  • 年輪の幅

    Bề rộng của vòng sinh trưởng

  • 樹木の年輪

    Các vòng tròn của cây.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Kinh nghiệm và phong thái tích lũy ở con người qua nhiều năm tháng.

Ví dụ

  1. 長い人生の年輪が刻まれた表情だった。

    Đó là nét mặt in dấu những năm tháng của một cuộc đời dài.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人生の年輪

    Dấu ấn năm tháng đời người

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong cây, nó là một tầng thực sự của sự phát triển, trong con người, nó thể hiện những kinh nghiệm và phong cách được hình thành qua nhiều năm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「年輪(ねんりん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 樹木の幹に一年ごとの成長差によってできる同心円状の模様。
  2. 物質が酸素などと反応し、熱や光を出しながら燃えること。
  3. 余裕が少ない中で工夫し、必要な資金・時間・人員を何とか作り出す。
  4. 関節を不自然にひねり、靱帯などを傷めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 樹木の幹に一年ごとの成長差によってできる同心円状の模様。

Giải thích: 「年輪」 thường dùng trong cụm 「年輪を数える」(Đếm các vòng sinh trưởng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1