benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「年俸」

Cách đọc
ねんぽう
Từ loại
noun

Nghĩa

Lương được trả cho một năm làm việc.

Giải thích

Khoản thù lao được ký theo tổng số tiền cả năm thay vì lương tháng, thường gặp ở cầu thủ, lãnh đạo và nghề chuyên môn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Khoản thù lao được ký theo tổng số tiền cả năm thay vì lương tháng, thường gặp ở cầu thủ, lãnh đạo và nghề chuyên môn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Lương được trả cho một năm làm việc.

Ví dụ

  1. 選手は球団と三千万円の年俸で契約した。

    Cầu thủ này ký hợp đồng với đội bóng với mức lương 30 triệu yên mỗi năm.

  2. 年俸には賞与が含まれるか契約書で確認する。

    Kiểm tra bản hợp đồng để xem liệu lương hàng năm bao gồm tiền thưởng hay không.

  3. 成果に応じて翌年の年俸が改定される。

    Lương của họ sẽ được điều chỉnh cho năm tiếp theo dựa trên kết quả của họ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 年俸契約

    Hợp đồng lương năm

  • 年俸を上げる

    Tăng lương năm

  • 年俸交渉

    Đàm phán lương năm

  • 推定年俸

    Lương ước tính hàng năm.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tổng mức lương hàng năm, bao gồm các khoản phụ cấp và thưởng khác nhau tùy theo hợp đồng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「年俸(ねんぽう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 樹木の幹に一年ごとの成長差によってできる同心円状の模様。
  2. 物質が酸素などと反応し、熱や光を出しながら燃えること。
  3. 余裕が少ない中で工夫し、必要な資金・時間・人員を何とか作り出す。
  4. 一年間の勤務に対して支払われる給与額。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 一年間の勤務に対して支払われる給与額。

Giải thích: 「年俸」 thường dùng trong cụm 「年俸契約」(Hợp đồng lương năm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1