Nghĩa
Hệ thống nhân sự, nơi mà vị trí và lương của người lao động tăng lên theo tuổi tác và thời gian làm việc.
Giải thích
Cơ chế lấy thời gian làm việc trong tổ chức, không chỉ năng lực và thành tích, làm tiêu chí chính để thăng tiến và đãi ngộ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cơ chế lấy thời gian làm việc trong tổ chức, không chỉ năng lực và thành tích, làm tiêu chí chính để thăng tiến và đãi ngộ.
Nghĩa chính 1
Hệ thống nhân sự, nơi mà vị trí và lương của người lao động tăng lên theo tuổi tác và thời gian làm việc.
Ví dụ
-
会社は年功序列の賃金制度を見直した。
Công ty đã xem xét lại chế độ lương theo thâm niên.
-
年功序列では若手の抜擢が難しい場合がある。
Trong chế độ thâm niên, đôi khi khó đặc cách đề bạt người trẻ.
-
成果主義と年功序列を組み合わせた評価制度を導入した。
Đã áp dụng chế độ đánh giá kết hợp chủ nghĩa thành tích và chế độ thâm niên.
Cách kết hợp thường dùng
-
年功序列制度
Chế độ thâm niên
-
年功序列の賃金
Lương theo thâm niên
-
年功序列を廃止する
Bãi bỏ chế độ thâm niên
-
年功序列型
Kiểu thâm niên
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không đơn thuần là kính trọng người lớn tuổi, mà chỉ chế độ tổ chức phản ánh thâm niên vào thăng tiến và tiền lương.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「年功序列(ねんこうじょれつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 勤続年数や年齢が増すほど、地位・賃金が上がる人事制度。
- 一年間の勤務に対して支払われる給与額。
- 樹木の幹に一年ごとの成長差によってできる同心円状の模様。
- 物質が酸素などと反応し、熱や光を出しながら燃えること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 勤続年数や年齢が増すほど、地位・賃金が上がる人事制度。
Giải thích: 「年功序列」 thường dùng trong cụm 「年功序列制度」(Chế độ thâm niên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
