benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「年号」

Cách đọc
ねんごう
Từ loại
noun

Nghĩa

Tên dùng để biểu thị năm ở Nhật Bản, tương ứng với thời gian trị vì của Thiên hoàng; tức niên hiệu.

Giải thích

Tên gọi cách tính năm dùng trong văn bản chính thức và đời sống ngoài Tây lịch, như Minh Trị, Đại Chính, Chiêu Hòa, Bình Thành, Lệnh Hòa.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tên gọi cách tính năm dùng trong văn bản chính thức và đời sống ngoài Tây lịch, như Minh Trị, Đại Chính, Chiêu Hòa, Bình Thành, Lệnh Hòa.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tên dùng để biểu thị năm ở Nhật Bản, tương ứng với thời gian trị vì của Thiên hoàng; tức niên hiệu.

Ví dụ

  1. 改元によって新しい年号が発表された。

    Niên hiệu mới đã được công bố khi đổi niên hiệu.

  2. 古文書の年号を西暦に換算する。

    Quy đổi niên hiệu trong văn thư cổ sang Tây lịch.

  3. 申請書には年号と西暦のどちらでも記入できる。

    Có thể điền đơn bằng niên hiệu hoặc Tây lịch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 新しい年号

    Niên hiệu mới

  • 年号を改める

    Đổi niên hiệu

  • 年号表記

    Cách ghi niên hiệu

  • 年号を換算する

    Quy đổi niên hiệu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Gần đồng nghĩa với ‘元号’; không phải bản thân năm hay niên đại, mà là tên dùng để tính và biểu thị năm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「年号(ねんごう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 特定分野の一年間の出来事・統計・名簿などをまとめ、毎年刊行する資料。
  2. 天皇の在位などに対応して日本の年を表す名称。元号。
  3. 奉公人・職人見習いなどが契約で働くと定めた年数。
  4. 勤続年数や年齢が増すほど、地位・賃金が上がる人事制度。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 天皇の在位などに対応して日本の年を表す名称。元号。

Giải thích: 「年号」 thường dùng trong cụm 「新しい年号」(Niên hiệu mới).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1